
David Zima là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Slavia Praha.
Tiểu sử David Zima
Hậu vệ David Zima mang quốc tịch Czech Republic, sinh ngày 08/11/2000 và 25 tuổi, hiện khoác áo SK Slavia Praha. Ở mùa 2026-2027, David Zima có 9 trận ra sân với 695 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,94. Tại VĐQG Séc có 7 trận và 1 bàn, còn ở Cúp C1 châu Âu là 2 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 7,0 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 7,5 triệu € (2021). Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/01/2024, khi hợp đồng mượn từ Torino về SK Slavia Praha hết hạn với mức phí 4,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
875Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
875Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 650 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 62% | 0 | 0 | 7,17 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 225 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 82% | 71% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/294 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/69 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/91 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/14 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Fenerbahce | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/39 | 1 | 6/7 | — | 6,81 |
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/62 | 3 | 7/10 | — | 7,23 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sabah Baku | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 3/4 | — | 6,34 |
| 09/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/43 | 3 | 5/7 | — | 7,24 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs RC Lens | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/3 | — | 5,91 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 4-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 7,02 |
| 31/08/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 4/5 | — | 7,64 |
| 23/08/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 0 | 8/13 | — | 6,34 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 1 | 7/11 | — | 7,01 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 57/62 | 0 | 5/10 | — | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 09/07/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 26/12/2020 | 20 | 3,0 triệu € |
| 18/04/2021 | 20 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 20 | 7,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 21 | 7,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 21 | 7,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 22 | 5,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 4,5 triệu € |
| 31/03/2025 | 24 | 5,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 5,5 triệu € |
| 22/09/2025 | 24 | 6,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Torino | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/08/2021 | SK Slavia Praha | Torino | Hết hạn mượn 5.9M € | 5,9 triệu € |
| 02/08/2020 | Sigma Olomouc B | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/07/2020 | SK Slavia Praha | Sigma Olomouc B | Cho mượn | — |
| 31/01/2020 | Sigma Olomouc B | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sigma Olomouc U19 | Sigma Olomouc B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | SK Sigma Olomouc U17 | Sigma Olomouc U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SK Sigma Olomouc Youth | SK Sigma Olomouc U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực58