- Phạt góc8 – 1
Sân Houston Stadium, Houston · sân trung lập · Trọng tài: Jalal Jayed · Âm u 31°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.12 / 6.40
Đức thắng Curaçao 7-1 trên sân nhà Houston Stadium.
Đức vs Curaçao 7-1 — World Cup 15/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Felix Nmechakiến tạo: Florian Wirtz
6'
1 - 0 -
21'
1 - 1 ⚽ Livano Comenencia -
⚽ Nico Schlotterbeckkiến tạo: Nathaniel Brown
38'
2 - 1 -
⚽ (pen) Kai Havertz
50+5'
3 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Jeremy Antonissethay Sontje Hansen
-
⚽ Jamal Musialakiến tạo: Joshua Kimmich
47'
4 - 1 - 🔁 Deniz Undavthay Jamal Musiala 64'
- 65' 🔁 Jearl Margarithathay Jürgen Locadia
-
⚽ Nathaniel Brownkiến tạo: Deniz Undav
68'
5 - 1 - 🔁 Antonio Rüdigerthay Jonathan Tah 73'
- 🔁 Leon Goretzkathay Felix Nmecha 73'
- 🔁 David Raumthay Nathaniel Brown 73'
-
⚽ Deniz Undavkiến tạo: Joshua Kimmich
78'
6 - 1 - 83' 🔁 Gervane Kastaneerthay Tahith Chong
- 🔁 Waldemar Antonthay Joshua Kimmich 83'
-
⚽ Kai Havertzkiến tạo: Deniz Undav
88'
7 - 1 - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 19Tổng cú sút16
- 12Sút trúng đích2
- 6Sút không trúng đích6
- 26Sút trong vòng cấm8
- 8Sút bị chặn0
- 8Phạt góc1
- 81Tấn công nguy hiểm21
- 137Tấn công76
- 637Chuyền343
- 554Chuyền chính xác282
- 5Chuyền then chốt2
- 21Chuyền dài6
- 12Rê bóng7
- 12Tạt bóng17
- 47Tranh chấp50
- 8Tắc bóng25
- 25Cản phá44
- 12Cứu thua16
- 9Phạm lỗi12
- 17Bị phạm lỗi9
- 0Việt vị1
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-1, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 8.5 bàn. Đức kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Đức ép sân · cột hướng xuống: Curaçao ép sân. Đức kiểm soát thế trận 58% thời gian, Curaçao 31%.
ĐứcCuraçao| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Đức · HLV Julian Nagelsmann
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 6.8 |
| 4 | Jonathan Tah | Hậu vệ | 6.79 |
| 15 | Nico Schlotterbeck | Hậu vệ | 8.18 |
| 18 | Nathaniel Brown | Hậu vệ | 8.06 |
| 5 | Aleksandar Pavlović | Tiền vệ | 7.06 |
| 6 | Joshua Kimmich © | Tiền vệ | 8.5 |
| 10 | Jamal Musiala | Tiền vệ | 8.1 |
| 17 | Florian Wirtz | Tiền vệ | 7.59 |
| 23 | Felix Nmecha | Tiền vệ | 8.2 |
| 7 | Kai Havertz | Tiền đạo | 8.9 |
| 19 | Leroy Sané | Tiền đạo | 6.2 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Antonio Rüdiger | Hậu vệ |
| 13 | Pascal Groß | Tiền vệ |
| 12 | Oliver Baumann | Thủ môn |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ |
| 25 | Assan Ouedraogo | Tiền vệ |
| 20 | Nadiem Amiri | Tiền vệ |
| 21 | Alexander Nübel | Thủ môn |
| 26 | Deniz Undav | Tiền đạo |
| 3 | Waldemar Anton | Hậu vệ |
| 22 | David Raum | Hậu vệ |
| 16 | Angelo Stiller | Tiền vệ |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo |
| 11 | Nick Woltemade | Tiền đạo |
| 9 | Jamie Leweling | Tiền đạo |
| 24 | Malick Thiaw | Hậu vệ |
Curaçao · HLV Dick Advocaat
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Eloy Room | Thủ môn | 6.2 |
| 5 | Sherel Floranus | Hậu vệ | 5.91 |
| 18 | Armando Obispo | Hậu vệ | 6.0 |
| 23 | Riechedly Bazoer | Hậu vệ | 5.56 |
| 24 | Deveron Fonville | Hậu vệ | 5.81 |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ | 5.95 |
| 8 | Livano Comenencia | Tiền vệ | 7.58 |
| 10 | Leandro Bacuna © | Tiền vệ | 6.46 |
| 21 | Tahith Chong | Tiền vệ | 6.29 |
| 9 | Jürgen Locadia | Tiền đạo | 6.06 |
| 12 | Sontje Hansen | Tiền đạo | 6.85 |
Dự bị (15)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Tyrick Bodak | Thủ môn |
| 16 | Jearl Margaritha | Tiền đạo |
| 15 | Ar'jany Martha | Tiền vệ |
| 22 | Kevin Felida | Tiền vệ |
| 11 | Jeremy Antonisse | Tiền đạo |
| 2 | Shurandy Sambo | Hậu vệ |
| 26 | Trevor Doornbusch | Thủ môn |
| 6 | Godfried Roemeratoe | Tiền vệ |
| 4 | Roshon van Eijma | Hậu vệ |
| 14 | Kenji Gorre | Tiền đạo |
| 3 | Jurien Gaari | Hậu vệ |
| 19 | Gervane Kastaneer | Tiền đạo |
| 20 | Joshua Brenet | Hậu vệ |
| 17 | Brandley Kuwas | Tiền đạo |
| 13 | Tyrese Noslin | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.12 | 6.40 | 1.00 | 51 | 101.00 | 8.5 | 6.10 | 1.13 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Đức
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | INT FRL | Đức – Ghana | 2–1 | T |
| 28/03/2026 | INT FRL | Thụy Sĩ – Đức | 3–4 | T |
| 18/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Đức – Slovakia | 6–0 | T |
| 15/11/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Luxembourg – Đức | 0–2 | T |
| 14/10/2025 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Bắc Ireland – Đức | 0–1 | T |
Curaçao
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | FIFA Series | Úc – Curaçao | 5–1 | B |
| 27/03/2026 | FIFA Series | Trung Quốc – Curaçao | 2–0 | B |
| 19/11/2025 | FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | Jamaica – Curaçao | 0–0 | H |
| 14/11/2025 | FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | Bermuda – Curaçao | 0–7 | T |
| 15/10/2025 | FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | Curaçao – Trinidad và Tobago | 1–1 | H |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- Đức vs Curaçao đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Đức vs Curaçao thuộc World Cup, Vòng 1 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 15/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Houston Stadium (Houston).
- Kết quả Đức vs Curaçao là bao nhiêu?
- Đức thắng Curaçao 7-1; hiệp một 3-1.
- Phong độ Đức và Curaçao trước trận?
- Đức: 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); Curaçao: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWDW).
- Đội hình xuất phát Đức vs Curaçao?
- Đức ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Curaçao dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:06 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

