Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Felida

Hà NộiTiền vệ
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kevin Felida là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Hà Nội.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Felida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-1900010036/4004/9V6,24
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemB 1-4710042031/3819/12—6,41
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 5-2740020231/3713/7V6,49
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 2-3900000021/3116/10V5,38
08/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCH 1-1650020012/2137/8—6,10
26/06/2026World Cupvs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-2dự bị00000—0———
21/06/2026World Cup@ EcuadorH 0-0dự bị00000—0———
15/06/2026World Cup@ ĐứcB 1-7dự bị00000—0———
30/05/2026Giao hữu quốc tế@ ScotlandB 1-4dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-3700020032/4027/11—6,17

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 425 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20181850 nghìn €
28/06/201818100 nghìn €
20/01/201919200 nghìn €
02/07/201919250 nghìn €
27/10/201919350 nghìn €
07/04/202020325 nghìn €
28/06/202020350 nghìn €
30/12/202021425 nghìn €
11/10/202121400 nghìn €
11/01/202222400 nghìn €
22/06/202222400 nghìn €
10/11/202223350 nghìn €
22/06/202323300 nghìn €
14/12/202324300 nghìn €
30/05/202424300 nghìn €
16/12/202425200 nghìn €
27/05/202525200 nghìn €
15/10/202525300 nghìn €
15/12/202526350 nghìn €
20/05/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/09/2026Den BoschHanoi FCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
18/07/2025RKC WaalwijkDen BoschChuyển nhượng—
30/06/2022Den BoschRKC WaalwijkChuyển nhượng—
31/12/2017FC Den Bosch U21Den BoschChuyển nhượng—
30/06/2017Brabant United U19FC Den Bosch U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Brabant United U17Brabant United U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Brabant United YouthBrabant United U17Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Den Bosch ReservesBrabant United YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Excelsior JeugdFC Den Bosch ReservesChuyển nhượng—
30/06/2012VV Spijkenisse YouthExcelsior JeugdChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh56
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com