
Kevin Felida là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Hà Nội.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 4/9 | V | 6,24 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 31/38 | 1 | 9/12 | — | 6,41 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 5-2 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/37 | 1 | 3/7 | V | 6,49 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/31 | 1 | 6/10 | V | 5,38 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/21 | 3 | 7/8 | — | 6,10 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Ecuador | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Đức | B 1-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Scotland | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-3 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/40 | 2 | 7/11 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/06/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/07/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/10/2019 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 425 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/11/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | Den Bosch | Hanoi FC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 18/07/2025 | RKC Waalwijk | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Den Bosch | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Den Bosch U21 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brabant United U19 | FC Den Bosch U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brabant United U17 | Brabant United U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Brabant United Youth | Brabant United U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Den Bosch Reserves | Brabant United Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Excelsior Jeugd | FC Den Bosch Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VV Spijkenisse Youth | Excelsior Jeugd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh56
- Thể lực48