
Deveron Fonville là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo NEC Nijmegen.
Tiểu sử Deveron Fonville
Deveron Fonville là hậu vệ của NEC Nijmegen, mang quốc tịch Curacao và 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 453 phút thi đấu và điểm trung bình 6,57, trong đó 5 trận tại Eredivisie và 1 trận tại Cúp C2 châu Âu. Cao 188 cm, nặng 82 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận là 6,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
453Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 363 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 83% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/279 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/75 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/70 | 0 | 3/8 | — | 6,08 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/75 | 4 | 10/12 | — | 6,73 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 2 | 4/9 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ FK Bodo/Glimt | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 4 | 9/14 | — | 5,36 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | B 1-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/69 | 1 | 4/11 | — | 5,86 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 4-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/63 | 3 | 4/10 | — | 7,11 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/66 | 1 | 9/15 | — | 6,93 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 82/92 | 1 | 6/6 | — | 6,87 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 4 | 12/20 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 01/10/2025 | 22 | 850 nghìn € |
| 01/12/2025 | 22 | 850 nghìn € |
| 10/03/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2026 | 23 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Dordrecht | NEC Nijmegen | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/06/2025 | IJsselmeervogels | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | USV Hercules | IJsselmeervogels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Free Player | USV Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Jong PSV Eindhoven Youth | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy53
- Sức mạnh69
- Thể lực56