Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shurandy Sambo

BurnleyHậu vệ
25Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Shurandy Sambo là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Burnley.

Tiểu sử Shurandy Sambo

Shurandy Sambo là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Burnley, mang quốc tịch Curacao và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải và sinh ngày 19/08/2001. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận với 907 phút thi đấu và điểm trung bình 6,77. Giá trị thị trường hiện tại là 1,3 triệu €, cao nhất là 3,0 triệu € (2023). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào ngày 29/06/2026, khi cầu thủ được cho Burnley mượn từ Sparta Rotterdam.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
844Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—443030002087%53%006,67
Hạng Nhất Anh2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—665400002283%59%006,96
World Cup2026—10100000100%—006,14
Chuỗi trận FIFA——11630000086%—006,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/135 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/221 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
19/33 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/29
Cắt bóng
8
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/77 (59%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 27
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/45 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shurandy Sambo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Trinidad và TobagoH 1-1780000130/3702/5—6,39
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 1-0900010139/4235/11—7,20
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs NicaraguaT 6-1450000117/190——6,73
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaT 4-3900010032/3758/12—6,38
03/09/2026Hạng Nhất Anhvs MiddlesbroughH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anh@ Norwich CityB 1-4dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedH 2-2dự bị00000—0———
26/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxB 1-2200000110/1000/1—6,22
26/06/2026World Cupvs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-21000003/30——6,14
21/06/2026World Cup@ EcuadorH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,3 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/202018500 nghìn €
07/04/202018450 nghìn €
28/06/202018425 nghìn €
30/12/202019550 nghìn €
11/01/202220500 nghìn €
22/06/202220500 nghìn €
10/11/202221700 nghìn €
22/06/2023213,0 triệu €
14/12/2023222,5 triệu €
17/03/2024222,0 triệu €
30/05/2024222,0 triệu €
29/12/2024232,0 triệu €
26/05/2025232,0 triệu €
01/12/2025242,0 triệu €
10/03/2026241,5 triệu €
27/05/2026241,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Sparta RotterdamBurnleyCho mượn—
14/08/2025BurnleySparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2024PSV EindhovenBurnleyChuyển nhượng—
30/06/2023PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
29/06/2023Sparta RotterdamPSV Eindhoven U21Cho mượn—
03/08/2022PSV Eindhoven U21Sparta RotterdamChuyển nhượng—
31/12/2019PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2018PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy40
  • Sức mạnh66
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com