
Sherel Floranus là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo PEC Zwolle.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.852Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 423 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 54% | 3 | 1 | 5,95 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 90% | 46% | 1 | 0 | 6,71 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 9 | 9 | 799 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 83% | 49% | 2 | 0 | 6,77 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 75% | 0 | 0 | 6,53 |
| Chuỗi trận FIFA | — | — | 2 | 2 | 155 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | — | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/191 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/31 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/245 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/28 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/41 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/403 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/47 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/59 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/103 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/16 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chuỗi trận FIFA · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/116 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | T 4-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs SC Cambuur Leeuwarden | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/35 | 1 | 2/4 | V | 6,48 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 5/10 | V | 6,93 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 0 | 3/11 | — | 7,00 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 77/80 | 1 | 2/6 | — | 6,51 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Costa Rica | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/53 | 5 | 9/14 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ Groningen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/45 | 0 | 0/1 | V | 5,76 |
| 05/09/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 3 | 4/7 | V | 6,20 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/42 | 4 | 9/13 | — | 5,55 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 1 | 1/4 | Đ | 5,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 16 | 25 nghìn € |
| 04/02/2016 | 17 | 75 nghìn € |
| 14/07/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 17/01/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 06/06/2017 | 18 | 350 nghìn € |
| 16/01/2018 | 19 | 700 nghìn € |
| 11/06/2018 | 19 | 600 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 750 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 800 nghìn € |
| 08/03/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/01/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 30/03/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/03/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 850 nghìn € |
| 01/12/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2024 | Almere City FC | PEC Zwolle | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 31/07/2023 | Antalyaspor | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Heerenveen | Antalyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sparta Rotterdam | SC Heerenveen | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 30/06/2016 | Sparta Rotterdam U21 | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sparta Rotterdam U17 | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Spartaan 20 Youth | Jong Sparta Rotterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực47