Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sherel Floranus

PEC ZwolleHậu vệ
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Sherel Floranus là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo PEC Zwolle.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.852Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—664230000079%54%315,95
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—443600003190%46%106,71
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—997990005183%49%206,77
World Cup2026—332700002087%75%006,53
Chuỗi trận FIFA——221550000089%—006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 423 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/191 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
11/20 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/31 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/245 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/28 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/41 (46%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 20
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
338/403 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
25/47 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
16
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/59 (49%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 25
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
117
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/103 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/16 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/116 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sherel Floranus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 4-1240000016/1811/2—6,33
11/10/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenB 0-1870000129/3512/4V6,48
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Trinidad và TobagoH 1-1900010045/5125/10V6,93
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 1-0900000056/6103/11—7,00
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs NicaraguaT 6-1900011177/8012/6—6,51
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaT 4-3900010044/5359/14—6,39
19/09/2026Eredivisie@ GroningenB 0-3900000039/4500/1V5,76
05/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 2-2750000027/3334/7V6,20
30/08/2026Eredivisievs NEC NijmegenB 1-3900000025/4249/13—5,55
09/08/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-2570000016/1811/4Đ5,41

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151625 nghìn €
04/02/20161775 nghìn €
14/07/201617100 nghìn €
17/01/201718200 nghìn €
06/06/201718350 nghìn €
16/01/201819700 nghìn €
11/06/201819600 nghìn €
27/12/201820750 nghìn €
11/06/201920600 nghìn €
17/12/201921800 nghìn €
07/04/202021725 nghìn €
13/10/202022800 nghìn €
08/03/202122600 nghìn €
18/05/202122600 nghìn €
11/10/202123700 nghìn €
03/01/202223700 nghìn €
30/03/202223800 nghìn €
31/05/2022231,0 triệu €
26/10/202224800 nghìn €
13/03/202324800 nghìn €
07/06/202324800 nghìn €
14/12/202325700 nghìn €
30/05/202425700 nghìn €
16/12/202426750 nghìn €
27/05/202526850 nghìn €
01/12/202527800 nghìn €
27/05/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2024Almere City FCPEC ZwolleHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/07/2023AntalyasporAlmere City FCChuyển nhượng—
30/06/2021SC HeerenveenAntalyasporChuyển nhượng—
30/06/2018Sparta RotterdamSC HeerenveenHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
30/06/2016Sparta Rotterdam U21Sparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2015Sparta Rotterdam U17Sparta Rotterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2010Spartaan 20 YouthJong Sparta Rotterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com