Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brandley Kuwas

Al BukayriyahTiền đạo
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Brandley Kuwas là tiền đạo 34 tuổi, hiện khoác áo Al Bukayriyah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—433110017284%42%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/70 (84%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/18 (38%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/33 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 17
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brandley Kuwas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-Orobah FCH 1-1860020317/2014/10—6,60
13/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al ZulfiB 0-2900011119/2116/10—6,30
18/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al-TaiB 1-3900131314/1813/9—7,20
14/09/2026Hạng Nhất Saudivs DamacB 1-245001019/1101/4—6,20
26/06/2026World Cupvs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-21000003/400/1—5,96
21/06/2026World Cup@ EcuadorH 0-0dự bị00000—0———
15/06/2026World Cup@ ĐứcB 1-7dự bị00000—0———
30/05/2026Giao hữu quốc tế@ ScotlandB 1-4dự bị00000—0———
23/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 1-2620010624/2713/6—6,55
20/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIT 2-1450010515/1702/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 550 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20121950 nghìn €
04/06/201320200 nghìn €
09/02/201421150 nghìn €
15/08/201421150 nghìn €
20/02/201522175 nghìn €
26/07/201522300 nghìn €
10/11/201523550 nghìn €
04/02/201623750 nghìn €
07/04/2016231,0 triệu €
14/07/2016231,0 triệu €
17/01/2017241,5 triệu €
06/06/2017241,8 triệu €
25/10/2017252,5 triệu €
16/01/2018254,0 triệu €
11/06/2018254,5 triệu €
27/12/2018264,5 triệu €
12/03/2019263,5 triệu €
11/06/2019264,0 triệu €
13/11/2019273,5 triệu €
07/04/2020272,8 triệu €
03/12/2020283,0 triệu €
26/05/2021282,5 triệu €
30/12/2021291,0 triệu €
03/06/202229700 nghìn €
26/10/202230700 nghìn €
13/03/202330550 nghìn €
07/06/202330550 nghìn €
19/10/202331450 nghìn €
28/12/202331400 nghìn €
28/03/202431350 nghìn €
09/12/202432350 nghìn €
08/06/202532300 nghìn €
01/12/202533300 nghìn €
27/05/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/09/2026Free playerAl BukayriyahChuyển nhượng—
30/06/2026VolendamFree playerTrở lại—
05/09/2024Free playerVolendamChuyển nhượng—
10/12/2023GiresunsporFree playerTrở lại—
04/09/2022Maccabi Tel AvivGiresunsporChuyển nhượng—
30/08/2021Al-Nasr DubaiMaccabi Tel AvivChuyển nhượng—
29/06/2021Al-Jazira(UAE)Al-Nasr DubaiCho mượn—
27/01/2021Al-Nasr DubaiAl-Jazira(UAE)Chuyển nhượng—
30/06/2019Heracles AlmeloAl-Nasr DubaiHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2016Excelsior SBVHeracles AlmeloChuyển nhượng—
30/06/2015VolendamExcelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2012KFC Koog aan de ZaanVolendamChuyển nhượng—
30/06/2009FC Zaandam YouthKFC Koog aan de ZaanChuyển nhượng—
30/06/2007AZ Alkmaar YouthFC Zaandam YouthChuyển nhượng—
30/06/2004FC Zaandam YouthAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy46
  • Sức mạnh27
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com