Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Godfried Roemeratoe

FC VoluntariTiền vệ
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Godfried Roemeratoe là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo FC Voluntari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—10450010094%28%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/18 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Godfried Roemeratoe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBB 1-2450100117/1812/7—6,40
26/06/2026World Cupvs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-2dự bị00000—0———
21/06/2026World Cup@ EcuadorH 0-06000002/20——6,22
15/06/2026World Cup@ ĐứcB 1-7dự bị00000—0———
30/05/2026Giao hữu quốc tế@ ScotlandB 1-435000004/50——5,79
09/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIH 1-1dự bị00000—0———
05/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 0-1900000041/4501/1—6,02
02/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCH 1-1300000119/2002/3—7,09
28/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 1-1110000010/1211/2V6,30
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Jong PSV Eindhoven YouthT 4-1450000020/2223/4—7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/20191950 nghìn €
02/07/20191950 nghìn €
18/09/201920500 nghìn €
17/12/201920800 nghìn €
07/04/202020725 nghìn €
13/10/202021725 nghìn €
05/01/2021211,0 triệu €
18/05/2021211,4 triệu €
03/10/2021221,2 triệu €
04/01/202222700 nghìn €
07/06/202222450 nghìn €
19/12/202223350 nghìn €
28/05/202323300 nghìn €
16/10/202324550 nghìn €
14/12/202324600 nghìn €
30/05/202424650 nghìn €
16/12/202425600 nghìn €
27/03/202525500 nghìn €
27/05/202525500 nghìn €
15/10/202526450 nghìn €
15/12/202526400 nghìn €
20/05/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/10/2026Free PlayerFC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2026RKC WaalwijkFree PlayerTrở lại—
12/07/2023Hapoel Tel AvivRKC WaalwijkChuyển nhượng—
30/06/2022FC Twente EnschedeHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
29/06/2022Willem IIFC Twente EnschedeCho mượn—
22/08/2021FC Twente EnschedeWillem IIChuyển nhượng—
30/06/2019FC Twente Enschede ReserveFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2017FC Twente U19FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2016FC Twente U17FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Twente Enschede ReserveFC Twente U17Chuyển nhượng—
30/06/2014JVOZ YouthFC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh49
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com