
Godfried Roemeratoe là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo FC Voluntari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 94% | 28% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/18 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 2/7 | — | 6,40 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Ecuador | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,22 |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Đức | B 1-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Scotland | B 1-4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,79 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Willem II | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 0 | 2/3 | — | 7,09 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Roda JC | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/2 | V | 6,30 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Jong PSV Eindhoven Youth | T 4-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 2 | 3/4 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/07/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/09/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 725 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 05/01/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 21 | 1,4 triệu € |
| 03/10/2021 | 22 | 1,2 triệu € |
| 04/01/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 19/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/05/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/10/2023 | 24 | 550 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 27/03/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/10/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Free Player | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | RKC Waalwijk | Free Player | Trở lại | — |
| 12/07/2023 | Hapoel Tel Aviv | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Twente Enschede | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Willem II | FC Twente Enschede | Cho mượn | — |
| 22/08/2021 | FC Twente Enschede | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Twente U19 | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | JVOZ Youth | FC Twente Enschede Reserve | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh49
- Thể lực43