
Jürgen Locadia là tiền đạo 32 tuổi, hiện khoác áo Tampa Bay Rowdies.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
32Trận ra sân
23Đá chính
2.176Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
241Phút/bàn
28/62Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 176 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 82% | 57% | 0 | 0 | 6,80 |
| USL Championship | 2026 | — | 18 | 15 | 1.366 | 8 | 0 | 0 | 45 | 22 | 79% | 40% | 3 | 0 | 6,99 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 7 | 3 | 397 | 0 | 0 | 2 | 12 | 4 | 75% | 40% | 0 | 0 | 6,48 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 237 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 74% | 35% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
USL Championship · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.366 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 22/45
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/11/11
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/277 (79%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/14 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/151 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 69
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 141
- Phạm lỗi
- 46
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/94 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/50 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/51 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/28 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,10 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 6-1 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/9 | 1 | 5/6 | — | 8,03 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Costa Rica | T 4-3 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 20/25 | 0 | 5/8 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 1-3 | 36 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 23/24 | 0 | 2/3 | — | 6,53 |
| 25/08/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-5 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 2/6 | — | 6,14 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 23/29 | 0 | 2/5 | — | 7,69 |
| 13/08/2026 | USL Cup | @ San Antonio | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/7 | 0 | 0/3 | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 7/9 | 0 | 1/6 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/07/2012 | 18 | 200 nghìn € |
| 08/10/2012 | 18 | 500 nghìn € |
| 10/01/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2013 | 19 | 2,5 triệu € |
| 10/02/2014 | 20 | 3,0 triệu € |
| 10/08/2014 | 20 | 3,5 triệu € |
| 15/02/2015 | 21 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 3,5 triệu € |
| 04/02/2016 | 22 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 5,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 23 | 5,0 triệu € |
| 25/10/2017 | 23 | 7,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 24 | 8,5 triệu € |
| 22/03/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 24 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 12,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 12,0 triệu € |
| 01/10/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 25/08/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 27 | 5,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 27 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 25/06/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 13/12/2023 | 30 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy62
- Sức mạnh27
- Thể lực47