Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jurien Gaari

AbhaHậu vệ
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Jurien Gaari là hậu vệ 32 tuổi, hiện khoác áo Abha.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

26Trận ra sân
24Đá chính
2.189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—887200000089%45%206,46
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—443600003191%34%007,14
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—111200001088%71%007,35
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—976410000087%41%106,83
Chuỗi trận FIFA2026—221810000092%—006,17
World Cup2026—221670002073%45%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
308/345 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/45 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
21
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
208/227 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/30 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/23 (34%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/108 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 641 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
296/339 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
51/72 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/51 (41%)
Không chiến thắng / thua
7 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 181 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/178 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/25 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/53 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/6 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jurien Gaari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-2900000035/4001/5—6,29
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Trinidad và TobagoH 1-1900010137/4314/9—6,98
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 1-0900000077/8001/4—8,69
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs NicaraguaT 6-1900021128/3123/7—6,79
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaT 4-3900000066/7300/3—6,10
14/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ DiraiyahH 0-0900000045/4823/4V6,92
10/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al NassrB 1-2900000020/2412/5—6,51
04/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqB 0-1900000023/300——6,40
28/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FayhaB 2-3900000039/4203/6V6,00
25/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KhaleejH 1-1900000040/4403/5—6,88

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201723100 nghìn €
31/07/201723100 nghìn €
20/01/201925175 nghìn €
02/07/201925450 nghìn €
17/12/201925500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
13/10/202026400 nghìn €
05/01/202127300 nghìn €
18/05/202127300 nghìn €
04/01/202228300 nghìn €
07/06/202228400 nghìn €
10/11/202228450 nghìn €
22/06/202329450 nghìn €
14/12/202329400 nghìn €
30/05/202430450 nghìn €
12/12/202430450 nghìn €
23/06/202531400 nghìn €
17/12/202531400 nghìn €
03/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2025Al HazemAbhaChuyển nhượng—
31/07/2024RKC WaalwijkAl HazemChuyển nhượng—
30/06/2018Kozakken BoysRKC WaalwijkChuyển nhượng—
30/06/2014VV Smitshoek BarendrechtKozakken BoysChuyển nhượng—
30/06/2012SBV Excelsior U19VV Smitshoek BarendrechtChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh62
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com