Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jearl Margaritha

SK BeverenTiền đạo
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Jearl Margaritha là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo SK Beveren.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

21Trận ra sân
12Đá chính
1.189Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
396Phút/bàn
10/28Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—7439620113780%42%306,94
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—221470002178%15%006,13
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—8651610312276%37%006,98
Chuỗi trận FIFA2026—20910000066%—006,30
World Cup2026—20390001087%0%006,34
Cúp Quốc gia Bỉ——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
13/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/111 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/19 (15%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/50 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 29
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/50 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/13 (15%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 11
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 516 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
118/154 (76%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/20 (15%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/62 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/18 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/8 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/5 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jearl Margaritha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelB 1-362001009/1111/4—5,76
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Trinidad và TobagoH 1-1900021421/2712/5—6,92
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 1-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs NicaraguaT 6-1dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaT 4-3570000018/2300/8—5,35
21/09/2026VĐQG Bỉ@ KV KortrijkB 0-1600011011/1402/5—6,46
12/09/2026VĐQG Bỉvs Sint-TruidenseT 2-0901021022/2812/9—7,92
07/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 3-0891133220/2316/10V9,00
29/08/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 0-4450030013/1904/7—6,46
22/08/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemB 0-427001109/1016/12V6,69

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202121125 nghìn €
11/01/202221200 nghìn €
23/03/202221225 nghìn €
22/06/202222300 nghìn €
02/04/202322400 nghìn €
03/07/202323500 nghìn €
26/12/202323400 nghìn €
11/06/202424400 nghìn €
29/10/202424400 nghìn €
07/05/202525400 nghìn €
14/10/202525500 nghìn €
17/12/202525600 nghìn €
29/04/2026261,0 triệu €
07/10/2026261,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com