
Sontje Hansen
Gaziantep Futbol KulübüTiền đạo
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Sontje Hansen là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Gaziantep Futbol Kulübü.
Tiểu sử Sontje Hansen
Sontje Hansen là tiền đạo của Gaziantep Futbol Kulübü, sinh ngày 18/05/2002, hiện 24 tuổi và mang quốc tịch Curacao. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Sontje Hansen đã ra sân 5 trận tại Süper Lig với tổng 111 phút và điểm trung bình 6,30. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 6,0 triệu € (2020). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Middlesbrough đến Gaziantep Futbol Kulübü vào 19/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
111Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 111 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 44% | 2 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/4 | V | 6,08 |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 15/09/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/3 | V | 6,49 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Caykur Rizespor | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/7 | — | 5,81 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Ecuador | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Đức | B 1-7 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/7 | 1 | 1/2 | — | 6,85 |
| 30/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Scotland | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/01/2020 | 17 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 3,6 triệu € |
| 28/06/2020 | 18 | 4,0 triệu € |
| 23/10/2020 | 18 | 6,0 triệu € |
| 30/12/2020 | 18 | 5,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 18 | 4,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 19 | 2,0 triệu € |
| 11/01/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2022 | 20 | 1,0 triệu € |
| 02/04/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 750 nghìn € |
| 16/10/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 21 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
| 29/09/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Middlesbrough | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | NEC Nijmegen | Middlesbrough | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Ajax Amsterdam U21 | NEC Nijmegen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | HCSV Zwaluwen '30 Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Always Forward Youth | HCSV Zwaluwen '30 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh31
- Thể lực36