Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roshon van Eijma

AE KifisiasHậu vệ
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Roshon van Eijma là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo AE Kifisias.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—332700000094%40%316,38

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/127 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/25 (40%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roshon van Eijma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 1-2900000042/4402/8V6,08
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 2-0900000043/4614/6—7,07
31/08/2026VĐQG Hy Lạpvs AEK AthensH 1-1900000035/3704/11Đ6,00
26/06/2026World Cupvs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-2dự bị00000—0———
21/06/2026World Cup@ EcuadorH 0-014000001/213/3—6,67
15/06/2026World Cup@ ĐứcB 1-7dự bị00000—0———
30/05/2026Giao hữu quốc tế@ ScotlandB 1-4dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ Willem IIH 1-18000001/101/2—6,19
02/05/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCH 1-11200000085/9729/17—7,01
28/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 1-1900000135/3927/10—7,45

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 375 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/201920200 nghìn €
02/07/201921225 nghìn €
06/09/202022175 nghìn €
04/01/202122100 nghìn €
25/06/202123100 nghìn €
11/01/202223100 nghìn €
23/03/202223125 nghìn €
22/06/202224125 nghìn €
11/10/202224225 nghìn €
02/04/202324300 nghìn €
03/07/202325300 nghìn €
07/01/202425300 nghìn €
09/06/202426350 nghìn €
13/10/202426450 nghìn €
16/12/202426500 nghìn €
27/05/202526450 nghìn €
15/12/202527375 nghìn €
20/05/202627375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/08/2026RKC WaalwijkAE KifisiasChuyển nhượng—
01/07/2024FC OssRKC WaalwijkChuyển nhượng—
25/08/2021Preußen MünsterFC OssChuyển nhượng—
06/09/2020Roda JCPreußen MünsterChuyển nhượng—
30/06/2018Roda JC Kerkrade U21Roda JCChuyển nhượng—
30/06/2016Willem II/RKC U19Roda JC Kerkrade U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Willem II Tilburg U17Willem II/RKC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh70
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com