
Eloy Room là thủ môn 37 tuổi, hiện khoác áo Miami FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
40Trận ra sân
40Đá chính
3.593Phút
117Cứu thua
70%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 4 | 2 | 2 | 88% | 100% | 0 | 0 | 6,73 |
| USL Championship | 2026 | — | 21 | 21 | 1.890 | 61 | 15 | 22 | 69% | 76% | 5 | 0 | 6,54 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 10 | 10 | 900 | 30 | 2 | 8 | 67% | 100% | 0 | 0 | 6,96 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 20 | 2 | 4 | 51% | — | 0 | 0 | 7,50 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 2 | 173 | 2 | 2 | 5 | 81% | — | 0 | 0 | 5,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/116 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
USL Championship · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.890 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 61
- Đấm bóng
- 15
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 17
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 378/547 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 83/250 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,96
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 168/250 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 43/125 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 20
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/74 (51%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/53 (32%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 5,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/64 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/25 (52%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 22/33 | 0 | — | — | 6,79 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 1/1 | — | 6,96 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/24 | 0 | — | — | 7,30 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 6-1 | 90 | 0 | 2 | 0 | 21/24 | 0 | 1/1 | — | 6,68 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Costa Rica | T 4-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 39/47 | 0 | — | — | 5,99 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 1/2 | V | 6,51 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 27/29 | 1 | 1/1 | — | 6,43 |
| 25/08/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-5 | 90 | 6 | 2 | 0 | 25/30 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 16/24 | 0 | — | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/08/2008 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/06/2009 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/08/2010 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/01/2011 | 21 | 750 nghìn € |
| 27/06/2011 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/10/2011 | 22 | 750 nghìn € |
| 03/06/2013 | 24 | 750 nghìn € |
| 10/02/2014 | 25 | 750 nghìn € |
| 09/08/2014 | 25 | 750 nghìn € |
| 15/02/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/11/2015 | 26 | 3,0 triệu € |
| 04/02/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 4,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 27 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 28 | 4,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 29/11/2019 | 30 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 950 nghìn € |
| 25/08/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 10/12/2024 | 35 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 37 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 172
- Chỉ số 239
- Chỉ số 444
- Chỉ số 370