Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eloy Room

Miami FCThủ môn
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Eloy Room là thủ môn 37 tuổi, hiện khoác áo Miami FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

40Trận ra sân
40Đá chính
3.593Phút
117Cứu thua
70%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—4436042288%100%006,73
USL Championship2026—21211.89061152269%76%506,54
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—1010900302867%100%006,96
World Cup2026—33270202451%—007,50
Chuỗi trận FIFA2026—2217322581%—005,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,73

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/116 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/29 (55%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

USL Championship · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.890 phút · điểm TB 6,54

Thủ môn

Cứu thua
61
Đấm bóng
15
Băng ra (thành công / tổng)
5/6
Bắt bóng bổng tốt
17

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
378/547 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
83/250 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,96

Thủ môn

Cứu thua
30
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/250 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
43/125 (34%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,50

Thủ môn

Cứu thua
20
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/74 (51%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/53 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 5,74

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/64 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/25 (52%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eloy Room · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Charleston BatteryB 1-29040222/330——6,79
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Trinidad và TobagoH 1-19010019/2101/1—6,96
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 1-09020024/240——7,30
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs NicaraguaT 6-19002021/2401/1—6,68
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaT 4-39010039/470——5,99
20/09/2026USL Championship@ Rhode IslandT 2-19000020/3001/1—6,22
13/09/2026USL Championship@ Brooklyn FCH 1-19040115/2201/2V6,51
06/09/2026USL Championshipvs Pittsburgh RiverhoundsH 2-29010027/2911/1—6,43
25/08/2026USL Championship@ Charleston BatteryB 0-59062025/3000/1—6,66
16/08/2026USL Championship@ Hartford AthleticB 1-29030216/240——5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 100 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 750 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20082026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/200819100 nghìn €
07/06/200920200 nghìn €
24/08/201021300 nghìn €
16/01/201121750 nghìn €
27/06/2011221,0 triệu €
20/10/201122750 nghìn €
03/06/201324750 nghìn €
10/02/201425750 nghìn €
09/08/201425750 nghìn €
15/02/2015261,5 triệu €
30/06/2015262,5 triệu €
10/11/2015263,0 triệu €
04/02/2016264,0 triệu €
14/07/2016274,5 triệu €
17/01/2017274,0 triệu €
06/06/2017284,0 triệu €
16/01/2018283,0 triệu €
11/06/2018292,0 triệu €
27/12/2018292,0 triệu €
11/06/2019301,5 triệu €
29/11/2019301,2 triệu €
07/04/202031950 nghìn €
25/08/2020311,0 triệu €
17/12/2020311,0 triệu €
08/07/2021321,0 triệu €
08/11/202132800 nghìn €
17/08/202233600 nghìn €
07/11/202233600 nghìn €
14/12/202334500 nghìn €
30/05/202435300 nghìn €
10/12/202435250 nghìn €
11/06/202536200 nghìn €
29/04/202637150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực42
  • Chỉ số 172
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 444
  • Chỉ số 370
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com