Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tyrese Noslin

BarnsleyHậu vệ
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Tyrese Noslin là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Barnsley.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

19Trận ra sân
11Đá chính
1.135Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
567Phút/bàn
5/35Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—10978500027366%43%206,10
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221751004163%30%005,91
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—10450000063%50%006,41
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—30621003184%80%007,12
Chuỗi trận FIFA2026—20550001078%—006,29
World Cup2026—10130000050%100%006,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 785 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/27
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/257 (66%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
8/36 (22%)
Chuyền dài chính xác
11/34 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
9
Phá bóng
24
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/114 (43%)
Không chiến thắng / thua
11 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 49
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
173
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/47 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/20 (30%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/13 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/10 (80%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/23 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/8 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tyrese Noslin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ Luton TownB 1-245000017/1314/10—6,11
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedB 1-2900030122/3203/10—5,94
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Stockport CountyB 1-3630010018/2512/3—5,84
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Trinidad và TobagoH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 1-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs NicaraguaT 6-145000017/1113/6—6,41
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaT 4-3dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityH 1-156001023/535/7—7,09
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Peterborough UnitedH 3-3900000018/2715/10—5,70
12/09/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleB 0-3900040216/2817/15V5,10

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/202422150 nghìn €
09/12/202422200 nghìn €
13/03/202522275 nghìn €
08/06/202522400 nghìn €
01/10/202523650 nghìn €
01/12/202523750 nghìn €
27/05/202623750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026SC TelstarBarnsleyHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
07/08/2024Almere City FC U23SC TelstarChuyển nhượng—
30/06/2020Almere City FC U19Almere City FC U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Almere City U17Almere City FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Almere City YouthAlmere City U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Ajax Amsterdam YouthAlmere City YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy45
  • Sức mạnh53
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com