Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leandro Bacuna

Iğdır FKTiền vệ
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Leandro Bacuna là tiền vệ 35 tuổi, hiện khoác áo Iğdır FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

25Trận ra sân
18Đá chính
1.638Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
546Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—443151005287%68%106,89
Turkish First League2026-2027—701061006170%36%006,64
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—997851139583%52%107,09
World Cup2026—332700006183%57%106,63
Chuỗi trận FIFA2026—221620001182%—005,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/182 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/24 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/25 (68%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/48 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/22 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 785 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
374/447 (83%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
34/61 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
13
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/59 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 21
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/128 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/28 (57%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/104 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leandro Bacuna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 1-024102115/713/8—8,20
15/10/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuH 0-07000000/211/2—6,49
10/10/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporT 2-17001003/500/1—6,27
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Trinidad và TobagoH 1-1900020235/3726/8—7,20
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 1-0900011046/4900/3—6,00
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs NicaraguaT 6-1451021140/5037/8—8,10
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaT 4-3900000038/4624/6V6,26
19/09/2026Turkish First League@ MuglasporH 2-228000007/1112/6—6,01
13/09/2026Turkish First Leaguevs Mardin 1969 SporT 1-04001002/20——6,86
22/08/2026Turkish First Leaguevs KayserisporB 0-18001003/501/3—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 250 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20092026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/20091850 nghìn €
17/01/201018250 nghìn €
11/08/201018500 nghìn €
16/06/201119600 nghìn €
06/09/2011201,0 triệu €
09/01/2012201,5 triệu €
11/06/2013211,2 triệu €
17/09/2013222,0 triệu €
14/01/2014222,5 triệu €
11/08/2014223,0 triệu €
11/02/2015232,5 triệu €
30/06/2015233,0 triệu €
08/02/2016243,0 triệu €
31/08/2016253,0 triệu €
26/02/2017253,0 triệu €
17/09/2017262,5 triệu €
26/02/2018262,0 triệu €
23/09/2018272,0 triệu €
04/03/2019273,0 triệu €
12/06/2019273,0 triệu €
26/02/2020283,0 triệu €
07/04/2020282,4 triệu €
14/10/2020293,0 triệu €
09/03/2021293,0 triệu €
29/06/2021293,0 triệu €
23/11/2021302,2 triệu €
12/05/2022301,8 triệu €
06/10/2022311,2 triệu €
31/05/202331900 nghìn €
07/01/202432500 nghìn €
09/06/202432400 nghìn €
16/12/202433350 nghìn €
27/05/202533300 nghìn €
07/10/202534250 nghìn €
28/12/202534250 nghìn €
31/05/202634250 nghìn €
05/10/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy50
  • Sức mạnh59
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com