
Gervane Kastaneer là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Terengganu FC.
Tiểu sử Gervane Kastaneer
Gervane Kastaneer là tiền đạo của Terengganu FC, mang quốc tịch Curacao và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 89 kg, thuận chân phải, sinh ngày 09/06/1996. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Malaysia, cầu thủ có 3 trận, 2 bàn và 261 phút ra sân. Giá trị thị trường hiện tại là 225 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi là 750 nghìn € (2017). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
351Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 351 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 351 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/2026 | World Cup | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | V | 5,87 |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Ecuador | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 1 | 5/7 | V | 6,77 |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Đức | B 1-7 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
| 30/05/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Scotland | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,09 |
| 31/03/2026 | Chuỗi trận FIFA | @ Úc | B 1-5 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/10 | 1 | — | — | 7,00 |
| 27/03/2026 | Chuỗi trận FIFA | @ Trung Quốc | B 0-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | — | — | 6,17 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Bermuda | T 7-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/5 | — | 6,36 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/4 | — | 6,64 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Bermuda | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | V | 6,32 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2013 | 16 | 50 nghìn € |
| 10/02/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/11/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 16/10/2016 | 20 | 650 nghìn € |
| 17/01/2017 | 20 | 750 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/01/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 18/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 14/10/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/05/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật40
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực53