Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremy Antonisse

AE KifisiasTiền vệ
24Tuổi
164Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Jeremy Antonisse là tiền vệ 24 tuổi, hiện khoác áo AE Kifisias.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

23Trận ra sân
12Đá chính
1.156Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
578Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—764830005182%36%306,23
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—311380014093%65%006,96
Greek Cup2026-2027—21861001150%28%103,23
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—7328410111583%44%106,85
Chuỗi trận FIFA2026—21910002183%—106,13
World Cup2026—20740001078%50%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 483 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/115 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/47 (36%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 23
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/72 (93%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 3,23

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 284 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/92 (83%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/36 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/32 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremy Antonisse · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Aris ThessalonikiB 1-2840010013/1514/9V5,75
11/10/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 2-045001016/702/7—7,01
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Trinidad và TobagoH 1-131000028/913/4—6,48
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 1-0170010015/1501/3—6,70
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs NicaraguaT 6-1900130244/4829/13—7,70
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaT 4-3dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Atromitos AthensT 2-145000006/701/5V6,10
16/09/2026Greek Cupvs PanathinaikosB 0-2dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs LevadiakosH 0-0610010020/2403/6—6,23
11/09/2026VĐQG Hy Lạp@ PanathinaikosB 1-3900011114/1814/9V5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202018100 nghìn €
15/03/202118150 nghìn €
11/10/202119250 nghìn €
11/01/202219300 nghìn €
22/06/202220300 nghìn €
22/06/202321500 nghìn €
26/12/202321500 nghìn €
05/06/202422500 nghìn €
18/12/202422700 nghìn €
29/05/202523700 nghìn €
11/12/202523800 nghìn €
03/06/202624800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2025MoreirenseAE KifisiasChuyển nhượng—
31/08/2023PSV Eindhoven U21MoreirenseHết hạn mượn—
29/06/2023EmmenPSV Eindhoven U21Cho mượn—
30/01/2023PSV Eindhoven U21EmmenChuyển nhượng—
31/12/2020PSV Eindhoven U18PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2020PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U18Chuyển nhượng—
30/06/2019PSV Eindhoven U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Jong PSV Eindhoven YouthPSV Eindhoven U17Chuyển nhượng—
30/06/2010OJC Rosmalen YouthJong PSV Eindhoven YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy55
  • Sức mạnh42
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com