
Trevor Doornbusch là thủ môn 27 tuổi, hiện khoác áo VVV Venlo.
Tiểu sử Trevor Doornbusch
Trevor Doornbusch là thủ môn của câu lạc bộ VVV Venlo, mang quốc tịch Curacao và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 80 kg, sinh ngày 06/07/1999 và có chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt được là 150 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng với VVV Venlo có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần gia nhập gần nhất được ghi nhận ngày 26/02/2025 từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | H 4-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ NAC Breda | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/10/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 17/03/2026 | 26 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/02/2025 | Free Player | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Dordrecht | Free Player | Trở lại | — |
| 02/08/2022 | SC Telstar | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2020 | SC Heerenveen | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Heerenveen SC U19 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | sc Heerenveen U17 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Heerenveen Youth | sc Heerenveen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | RKSV RODA '23 Youth | SC Heerenveen Youth | Chuyển nhượng | — |