
Joshua Brenet là hậu vệ 32 tuổi, hiện khoác áo Kayserispor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
747Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,40 |
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 6 | 5 | 467 | 0 | 0 | 2 | 7 | 3 | 82% | 58% | 0 | 0 | 7,25 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 76% | 0 | 0 | 6,57 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | — | 0 | 0 | 5,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 7,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/176 (82%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/36 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/47 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/17 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 5,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/44 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Trinidad và Tobago | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Costa Rica | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 3 | 6/7 | — | 6,39 |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Ecuador | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 5 | 7/10 | — | 6,74 |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Đức | B 1-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/01/2013 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/05/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/08/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/09/2013 | 19 | 750 nghìn € |
| 10/02/2014 | 19 | 750 nghìn € |
| 10/08/2014 | 20 | 600 nghìn € |
| 15/02/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 850 nghìn € |
| 10/11/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 04/02/2016 | 21 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2016 | 22 | 3,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 22 | 4,2 triệu € |
| 06/06/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 23 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 25 | 4,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,4 triệu € |
| 09/02/2021 | 26 | 1,4 triệu € |
| 08/06/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/12/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/06/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 13/09/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 09/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 31 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 32 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 32 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Livingston F.C. | Kayserispor | Hết hạn mượn 0.172815M € | 172 nghìn € |
| 30/09/2025 | Free Player | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Al-Rayyan Sports Club | Free Player | Trở lại | — |
| 14/09/2024 | Free Player | Al-Rayyan Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Twente Enschede | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2022 | TSG Hoffenheim | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Vitesse Arnhem | TSG Hoffenheim | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | TSG Hoffenheim | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | PSV Eindhoven | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2013 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AVV Zeeburgia U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | ASC Waterwijk Youth | AVV Zeeburgia U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Almere City Youth | ASC Waterwijk Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Roda JC Kerkrade Youth | Almere City Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật50
- Tư duy43
- Sức mạnh53
- Thể lực36