Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joshua Brenet

KayserisporHậu vệ
32Tuổi
181Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Joshua Brenet là hậu vệ 32 tuổi, hiện khoác áo Kayserispor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
747Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—101200010100%100%006,40
Turkish First League2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—654670027382%58%007,25
World Cup2026—221790000078%76%006,57
Chuỗi trận FIFA2026—21890000086%—005,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/176 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/36 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/47 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/17 (76%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 5,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/44 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/03/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joshua Brenet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporH 2-2dự bị00000—0———
15/10/2026Turkish First League@ AntalyasporT 4-0dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Trinidad và TobagoH 1-112001003/301/1—6,40
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Trinidad và TobagoT 1-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs NicaraguaT 6-1dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Costa RicaT 4-3dự bị00000—0———
07/09/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 3-0dự bị00000—0———
26/06/2026World Cupvs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-2890000018/2236/7—6,39
21/06/2026World Cup@ EcuadorH 0-0900000119/2557/10—6,74
15/06/2026World Cup@ ĐứcB 1-7dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 850 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 4,2 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 1,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20121850 nghìn €
10/01/201318150 nghìn €
27/05/201319200 nghìn €
06/08/201319200 nghìn €
25/09/201319750 nghìn €
10/02/201419750 nghìn €
10/08/201420600 nghìn €
15/02/201520600 nghìn €
30/06/201521850 nghìn €
10/11/2015211,5 triệu €
04/02/2016213,5 triệu €
30/06/2016223,5 triệu €
17/01/2017224,2 triệu €
06/06/2017234,0 triệu €
16/01/2018234,0 triệu €
11/06/2018245,0 triệu €
17/12/2018245,0 triệu €
04/06/2019254,5 triệu €
16/12/2019253,0 triệu €
07/04/2020262,4 triệu €
09/02/2021261,4 triệu €
08/06/202127800 nghìn €
21/12/202127500 nghìn €
07/06/2022281,3 triệu €
13/09/2022282,0 triệu €
10/11/2022283,0 triệu €
22/06/2023294,0 triệu €
14/12/2023293,5 triệu €
30/05/2024303,5 triệu €
09/12/2024303,0 triệu €
27/05/2025312,5 triệu €
09/12/2025311,5 triệu €
04/03/2026311,2 triệu €
20/05/2026321,0 triệu €
05/10/202632700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2026Livingston F.C.KayserisporHết hạn mượn 0.172815M €172 nghìn €
30/09/2025Free PlayerLivingston F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2025Al-Rayyan Sports ClubFree PlayerTrở lại—
14/09/2024Free PlayerAl-Rayyan Sports ClubChuyển nhượng—
30/06/2024FC Twente EnschedeFree PlayerTrở lại—
30/01/2022TSG HoffenheimFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
29/06/2020Vitesse ArnhemTSG HoffenheimCho mượn—
30/01/2020TSG HoffenheimVitesse ArnhemChuyển nhượng—
30/06/2018PSV EindhovenTSG HoffenheimHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2013PSV Eindhoven U21PSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2012PSV Eindhoven U19PSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—
30/06/2011AVV Zeeburgia U17PSV Eindhoven U19Chuyển nhượng—
30/06/2009ASC Waterwijk YouthAVV Zeeburgia U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Almere City YouthASC Waterwijk YouthChuyển nhượng—
30/06/2006Roda JC Kerkrade YouthAlmere City YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy43
  • Sức mạnh53
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com