- Phạt góc8 – 5
- Thẻ vàng2 – 1
Sân American Express Stadium, Falmer · Trọng tài: Robert Jones · Có mây, mưa nhẹ 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.45 / 2.80
Brighton Hove Albion thắng Crystal Palace 5-0 trên sân nhà American Express Stadium.
Đội hình Brighton Hove Albion vs Crystal Palace 5-0 — Ngoại hạng Anh 18/10/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-2-1
Brighton Hove Albion · HLV Fabian Hürzeler
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 7.05 |
| 5 | Lewis Dunk © | Hậu vệ | 7.73 |
| 21 | Olivier Boscagli | Hậu vệ | 8.05 |
| 24 | Ferdi Kadıoğlu | Hậu vệ | 7.47 |
| 44 | Luka Vuskovic | Hậu vệ | 7.94 |
| 13 | Pascal Groß | Tiền vệ | 6.62 |
| 14 | Chema Andrés | Tiền vệ | 6.51 |
| 25 | Diego Gomez | Tiền vệ | 7.89 |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ | 8.18 |
| 29 | Maxim De Cuyper | Tiền vệ | 7.2 |
| 19 | Charalampos Kostoulas | Tiền đạo | 8.7 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 35 | Malick Yalcouyé | Tiền vệ |
| 33 | Matt O'Riley | Tiền vệ |
| 15 | Ibrahim Osman | Tiền đạo |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo |
| 8 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ |
| 30 | Michael Svoboda | Hậu vệ |
| 20 | Costinha | Hậu vệ |
| 3 | Jaouen Hadjam | Hậu vệ |
| 23 | Jason Steele | Thủ môn |
Crystal Palace · HLV Pierre Sage
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | Walter Benítez | Thủ môn | 6.54 |
| 6 | Jaydee Canvot | Hậu vệ | 5.02 |
| 21 | Honest Ahanor | Hậu vệ | 5.92 |
| 26 | Chris Richards | Hậu vệ | 5.88 |
| 3 | Tyrick Mitchell | Tiền vệ | 5.64 |
| 10 | Yeremy Pino | Tiền vệ | 5.79 |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ | 5.75 |
| 20 | Adam Wharton © | Tiền vệ | 5.32 |
| 23 | Quinten Timber | Tiền vệ | 5.66 |
| 25 | Anan Khalaili | Tiền vệ | 5.45 |
| 22 | Jörgen Strand Larsen | Tiền đạo | 6.07 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Eddie Nketiah | Tiền đạo |
| 7 | Ismaila Sarr | Tiền đạo |
| 14 | Jean-Philippe Mateta | Tiền đạo |
| 24 | Dario Osorio | Tiền vệ |
| 11 | Dwight McNeil | Tiền đạo |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ |
| 8 | Jefferson Lerma | Tiền vệ |
| 30 | Oscar Mingueza | Hậu vệ |
| 31 | Remi Matthews | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Brighton Hove Albion | Pascal Struijk | Treo giò | Rest |
| Brighton Hove Albion | Mats Wieffer | Chấn thương | Knee injury |
| Brighton Hove Albion | Kaoru Mitoma | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Brighton Hove Albion | Evan Ferguson | Chấn thương | Ankle injury |
| Brighton Hove Albion | Femi Azeez | Chấn thương | Abdominal Strain |
| Brighton Hove Albion | Yankuba Minteh | Chấn thương | Wound |
| Brighton Hove Albion | Stefanos Tzimas | Chấn thương | Knee injury |
| Brighton Hove Albion | Zadok Yohanna | Chấn thương | Wound |
| Crystal Palace | Dean Henderson | Chấn thương | Foot injury |
| Crystal Palace | Ben Chilwell | Chấn thương | Wound |
| Crystal Palace | Takehiro Tomiyasu | Chấn thương | Calf Injury |
| Crystal Palace | Axel Disasi | Treo giò | Red card suspension |
| Crystal Palace | Chadi Riad | Chấn thương | Knee injury |

