
Quinten Timber là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Crystal Palace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
596Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 389 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 75% | 56% | 0 | 0 | 6,26 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 148 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 42% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 37% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/136 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/55 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/55 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 5,66 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lyon | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 2/4 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 24/36 | 2 | 9/18 | — | 6,48 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 3 | 3/7 | — | 6,56 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,23 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 4/6 | V | 6,85 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/31 | 2 | 5/12 | — | 6,67 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | T 4-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/24 | 2 | 4/10 | — | 6,94 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/46 | 8 | 13/15 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/01/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 18 | 450 nghìn € |
| 28/06/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 23/10/2020 | 19 | 1,6 triệu € |
| 30/12/2020 | 19 | 1,6 triệu € |
| 03/10/2021 | 20 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 20 | 2,2 triệu € |
| 07/06/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 21 | 8,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 8,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 22 | 12,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 22,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 28,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 23 | 35,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 32,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 30,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 24 | 25,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 24 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Marseille | Crystal Palace | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 22/01/2026 | Feyenoord | Marseille | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 27/07/2022 | FC Utrecht | Feyenoord | Hết hạn mượn 7.4M € | 7,4 triệu € |
| 30/06/2021 | Ajax Amsterdam U21 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Jong Feyenoord Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực52