
Evan Ferguson
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị
Evan Ferguson là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs VfB Stuttgart | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 10/19 | — | 6,36 |
| 11/01/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 2-0 | 39 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,55 |
| 07/01/2026 | Serie A | @ Lecce | T 2-0 | 60 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/11 | 2 | 3/4 | — | 7,89 |
| 04/01/2026 | Serie A | @ Atalanta | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 7/11 | 0 | 2/9 | — | 5,93 |
| 30/12/2025 | Serie A | vs Genoa | T 3-1 | 85 | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 | 16/18 | 0 | 0/15 | — | 8,26 |
| 21/12/2025 | Serie A | @ Juventus | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/11 | 0 | 2/6 | — | 6,71 |
| 16/12/2025 | Serie A | vs Como | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 6/11 | 0 | 3/8 | — | 6,28 |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-0 | 69 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 10/16 | 0 | 2/8 | — | 8,81 |
| 07/12/2025 | Serie A | @ Cagliari | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/11 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 16 | 400 nghìn € |
| 14/06/2022 | 17 | 600 nghìn € |
| 14/09/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 18 | 10,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 18 | 30,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 18 | 65,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 65,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 19 | 60,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 19 | 50,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 19 | 45,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 40,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 20 | 32,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 21 | 25,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 21 | 20,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | AS Roma | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Brighton Hove Albion | AS Roma | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2025 | West Ham United | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Brighton Hove Albion | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Brighton U23 | Brighton Hove Albion | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Bohemians | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2019 | Bohemians U19 | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | St Kevins Boys | Bohemians U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | St Kevins Boys | Bohemians U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh25
- Thể lực51