
Femi Azeez là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 57% | 53% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/14 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 2-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,78 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Queens Park Rangers | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/14 | 4 | 7/13 | — | 6,69 |
| 12/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Hull City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9/14 | 3 | 5/9 | V | 6,43 |
| 09/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Hull City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/22 | 3 | 6/11 | — | 6,27 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Oxford United | T 2-0 | 73 | 2 | 0 | 3 | 2 | 4 | 18/28 | 2 | 5/17 | — | 8,82 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Leicester City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 15/22 | 0 | 9/13 | V | 6,76 |
| 22/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-1 | 85 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 13/20 | 2 | 8/14 | — | 7,99 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 2/6 | V | 6,49 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | H 0-0 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/16 | 1 | 6/14 | V | 6,40 |
| 06/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/20 | 1 | 8/13 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/11/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/05/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 23/09/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/05/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Millwall | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 14.6M € | 14,6 triệu € |
| 20/08/2024 | Reading | Millwall | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 30/06/2021 | Reading U23 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2020 | Bracknell Town | Reading U23 | Cho mượn | — |
| 27/02/2020 | Reading U23 | Bracknell Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2019 | Wealdstone FC | Reading U23 | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2019 | Hanwell Town FC | Wealdstone FC | Cho mượn | — |
| 25/12/2018 | Wealdstone FC | Hanwell Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Northwood FC | Wealdstone FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật65
- Tư duy57
- Sức mạnh51
- Thể lực44