Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Femi Azeez

Brighton Hove AlbionTiền vệNGR
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Femi Azeez là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11840002157%53%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/14 (57%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Femi Azeez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityT 2-029000013/300/3—6,78
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Queens Park RangersH 1-184002118/1447/13—6,69
12/05/2026Hạng Nhất Anhvs Hull CityB 0-290002219/1435/9V6,43
09/05/2026Hạng Nhất Anh@ Hull CityH 0-0900031215/2236/11—6,27
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs Oxford UnitedT 2-0732032418/2825/17—8,82
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ Leicester CityH 1-1900051315/2209/13V6,76
22/04/2026Hạng Nhất Anh@ Stoke CityT 3-1851052213/2028/14—7,99
18/04/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersT 2-086001017/1102/6V6,49
11/04/2026Hạng Nhất Anh@ West Bromwich AlbionH 0-095000017/1616/14V6,40
06/04/2026Hạng Nhất Anhvs Norwich CityB 1-290002029/2018/13—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202119100 nghìn €
23/11/202120250 nghìn €
12/05/202220250 nghìn €
26/10/202221250 nghìn €
31/05/202321350 nghìn €
26/12/202322450 nghìn €
27/06/202423600 nghìn €
23/09/202423900 nghìn €
29/12/202423900 nghìn €
26/05/2025231,2 triệu €
02/12/2025242,0 triệu €
02/03/2026245,0 triệu €
27/05/20262415,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026MillwallBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 14.6M €14,6 triệu €
20/08/2024ReadingMillwallHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
30/06/2021Reading U23ReadingChuyển nhượng—
26/03/2020Bracknell TownReading U23Cho mượn—
27/02/2020Reading U23Bracknell TownChuyển nhượng—
17/09/2019Wealdstone FCReading U23Chuyển nhượng—
12/01/2019Hanwell Town FCWealdstone FCCho mượn—
25/12/2018Wealdstone FCHanwell Town FCChuyển nhượng—
30/06/2018Northwood FCWealdstone FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy57
  • Sức mạnh51
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com