Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ibrahim Osman

Brighton Hove AlbionTiền đạoGHA
21Tuổi
179Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Ibrahim Osman là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11670023092%30%007,42
Ngoại hạng Anh2026-2027—30400002081%45%006,62
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/41 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/27 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ibrahim Osman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceT 5-0dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 4-0670230238/4113/10—7,42
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalT 3-0dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Manchester UnitedT 3-2dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 5-012002007/801/4—6,59
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 3-416000007/912/3—6,66
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Tromso ILT 4-0240000118/1811/2—6,68
23/08/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaT 4-012000018/1002/4—6,61

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202318150 nghìn €
18/09/202318300 nghìn €
20/12/2023191,5 triệu €
09/06/20241912,0 triệu €
16/12/20242016,0 triệu €
27/03/20252012,0 triệu €
27/05/20252010,0 triệu €
14/12/2025218,0 triệu €
27/05/2026217,0 triệu €
06/10/20262112,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2026Birmingham CityBrighton Hove AlbionCho mượn—
18/01/2026Brighton Hove AlbionBirmingham CityChuyển nhượng—
17/01/2026AJ AuxerreBrighton Hove AlbionCho mượn—
07/07/2025Brighton Hove AlbionAJ AuxerreChuyển nhượng—
29/06/2025FeyenoordBrighton Hove AlbionCho mượn—
14/08/2024Brighton Hove AlbionFeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2024NordsjaellandBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 19.5M €19,5 triệu €
31/12/2022Right to Dream AcademyNordsjaellandChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy43
  • Sức mạnh36
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com