Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eddie Nketiah

Crystal PalaceTiền đạoENG
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

Eddie Nketiah là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crystal Palace.

Tiểu sử Eddie Nketiah

Eddie Nketiah là tiền đạo 27 tuổi người England, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Crystal Palace. Anh cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, anh ghi 4 bàn thắng và 1 kiến tạo sau 12 trận ra sân với 501 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 13,0 triệu €, cao nhất từng đạt 35,0 triệu € (2023). Hợp đồng đến 29/06/2029, còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ Arsenal sang Crystal Palace vào ngày 29/08/2024 theo dạng hết hạn mượn, phí 29,7 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
256Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—632120014275%32%006,39
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20441002177%66%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/45 (75%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/37 (32%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eddie Nketiah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-529000009/901/5—6,24
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ LyonB 2-328000005/702/3—6,39
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 3-17000001/100/2—6,44
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 0-08000003/500/1—6,26
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanT 4-016102102/20——7,26
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamT 3-245011115/812/7—7,14
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 1-468002017/824/13—5,73
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-255001129/1414/9—6,53
28/12/2025Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurB 0-132000006/901/6—6,10
21/12/2025Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedB 1-4770021114/1622/10—5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 8,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2026: 14,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/2019208,0 triệu €
08/03/20202012,0 triệu €
07/04/20202011,0 triệu €
29/07/20202115,0 triệu €
12/10/20202120,0 triệu €
17/03/20212118,0 triệu €
07/06/20212216,0 triệu €
04/10/20212212,0 triệu €
22/12/20212210,0 triệu €
14/06/20222316,0 triệu €
02/11/20222318,0 triệu €
15/03/20232325,0 triệu €
19/06/20232425,0 triệu €
08/10/20232430,0 triệu €
18/12/20232435,0 triệu €
13/03/20242430,0 triệu €
26/05/20242430,0 triệu €
15/12/20242525,0 triệu €
17/03/20252522,0 triệu €
29/05/20252618,0 triệu €
08/12/20252616,0 triệu €
08/03/20262614,0 triệu €
02/06/20262710,0 triệu €
06/10/20262713,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 13,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024ArsenalCrystal PalaceHết hạn mượn 29.7M €29,7 triệu €
01/01/2020Leeds UnitedArsenalCho mượn—
07/08/2019ArsenalLeeds UnitedChuyển nhượng—
31/12/2018Arsenal U21ArsenalChuyển nhượng—
30/06/2017Arsenal U18Arsenal U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Chelsea FC YouthArsenal U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh31
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com