Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mats Wieffer

Brighton Hove AlbionTiền vệNED
26Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Mats Wieffer là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
158Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—221580002090%56%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/109 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/23 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mats Wieffer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 3-4800010044/4902/4—6,13
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Tromso ILT 4-0451011026/2925/5—8,48
23/08/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaT 4-0780010255/60411/19—7,53
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Tromso ILH 0-0900010168/7636/11—7,23
15/08/2026Giao hữu CLBvs BolognaT 1-0780111346/481——7,99
08/08/2026Giao hữu CLBvs AS RomaT 3-0590000023/2611/5—7,28
30/06/2026World Cupvs MarocH 1-1dự bị00000—0———
26/06/2026World Cup@ TunisiaT 3-1dự bị00000—0———
21/06/2026World Cupvs Thụy ĐiểnT 5-1dự bị00000—0———
15/06/2026World Cupvs Nhật BảnH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2024: 27,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 27,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/01/20191925 nghìn €
02/07/20191925 nghìn €
11/08/20202025 nghìn €
23/10/20202075 nghìn €
30/12/202021225 nghìn €
11/10/202121275 nghìn €
11/01/202222300 nghìn €
22/06/202222400 nghìn €
13/09/202222800 nghìn €
10/11/2022221,0 triệu €
16/03/2023237,0 triệu €
22/06/20232315,0 triệu €
14/12/20232418,0 triệu €
17/03/20242427,0 triệu €
30/05/20242430,0 triệu €
15/12/20242530,0 triệu €
17/03/20252527,0 triệu €
29/05/20252525,0 triệu €
08/12/20252625,0 triệu €
02/06/20262625,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2024FeyenoordBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 32M €32,0 triệu €
30/06/2022Excelsior SBVFeyenoordHết hạn mượn 0.575M €575 nghìn €
30/06/2020FC Twente Enschede ReserveExcelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2018FC Twente U19FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2016FC Twente U17FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2015FC Twente Enschede ReserveFC Twente U17Chuyển nhượng—
30/06/2010—FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy46
  • Sức mạnh70
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com