
Jaouen Hadjam
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị
Jaouen Hadjam là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
373Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
186Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 66% | 0 | 0 | 7,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 88% | 44% | 1 | 0 | 6,62 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 11 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 33% | 0 | 0 | 7,13 |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 58% | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/95 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/21 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/57 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 5-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 7,36 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Niger | T 2-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Burundi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/49 | 1 | 10/14 | — | 6,93 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Zambia | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/46 | 0 | 4/7 | — | 7,73 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester United | T 3-2 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 3 | 4/9 | V | 6,62 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 17 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 18 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 21 | 4,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 22 | 9,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 8,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 23 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Young Boys | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 18/01/2024 | FC Nantes | Young Boys | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 16/01/2023 | Paris FC | FC Nantes | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2020 | Paris FC U19 | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paris FC Youth | Paris FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | US Créteil-Lusitanos Youth | Paris FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain Youth | US Créteil-Lusitanos Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật55
- Tư duy63
- Sức mạnh59
- Thể lực52