
Jean-Philippe Mateta
29Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị
Jean-Philippe Mateta là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Crystal Palace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
92Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 46% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-5 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 4/7 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/12 | 2 | 3/8 | — | 6,11 |
| 19/07/2026 | World Cup | vs Anh | B 4-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | World Cup | vs Tây Ban Nha | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | World Cup | vs Maroc | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 3/4 | — | 6,41 |
| 05/07/2026 | World Cup | @ Paraguay | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/07/2026 | World Cup | vs Thụy Điển | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 27/06/2026 | World Cup | @ Na Uy | T 4-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 23/06/2026 | World Cup | vs Iraq | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | vs Senegal | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2016 | 19 | 2,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 19 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 19 | 2,0 triệu € |
| 15/05/2018 | 20 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2018 | 21 | 7,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 11,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 22,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 17,5 triệu € |
| 15/09/2020 | 23 | 15,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 23 | 13,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 24 | 8,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 5,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 24 | 8,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 10,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 9,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 7,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 26 | 10,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 27 | 30,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 30,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 28 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 40,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 28 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2022 | 1. FSV Mainz 05 | Crystal Palace | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 29/01/2022 | Crystal Palace | 1. FSV Mainz 05 | Cho mượn | — |
| 20/01/2021 | 1. FSV Mainz 05 | Crystal Palace | Chuyển nhượng 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Lyon | 1. FSV Mainz 05 | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Havre Athletic Club | Lyon | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Lyon | Havre Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2016 | Châteauroux II | Lyon | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 31/10/2015 | Chateauroux U19 | Châteauroux II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Drancy U17 | Chateauroux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Jeanne d'Arc de Drancy Jugend | Drancy U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh30
- Thể lực55