Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chadi Riad

Crystal PalaceHậu vệMAR
23Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Chadi Riad là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Crystal Palace.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—11720000093%50%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/49 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chadi Riad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-2720000046/4913/6—6,55
10/07/2026World Cup@ PhápB 0-2dự bị00000—0———
05/07/2026World Cup@ CanadaT 3-0dự bị00000—0———
30/06/2026World Cup@ Hà LanH 1-1750000050/5201/3—6,81
25/06/2026World Cupvs HaitiT 4-2900110164/6814/7—6,91
20/06/2026World Cup@ ScotlandT 1-0900000066/6902/2—7,39
14/06/2026World Cup@ BrazilH 1-1900000034/4002/2—7,16
08/06/2026Giao hữu quốc tếvs Na UyH 1-1650000021/2314/5—7,00
03/06/2026Giao hữu quốc tếvs MadagascarT 4-0450011031/321——6,70
28/05/2026Cúp C3 châu Âuvs Rayo VallecanoT 1-0900010029/3539/14V6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/202219300 nghìn €
28/12/202219500 nghìn €
29/06/202320500 nghìn €
12/10/2023201,0 triệu €
21/12/2023206,0 triệu €
06/06/20242015,0 triệu €
15/12/20242115,0 triệu €
29/05/20252115,0 triệu €
16/10/20252212,0 triệu €
08/12/20252212,0 triệu €
02/06/20262215,0 triệu €
21/07/20262320,0 triệu €
06/10/20262315,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2024Real BetisCrystal PalaceHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2024FC BarcelonaReal BetisHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
29/06/2024Real BetisFC BarcelonaCho mượn—
26/07/2023FC BarcelonaReal BetisChuyển nhượng—
30/06/2023FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2022Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
29/06/2021Sabadell U19Barcelona U19Cho mượn—
01/07/2020Barcelona U19Sabadell U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
24/07/2019RCD Mallorca YouthBarcelona U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy41
  • Sức mạnh62
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com