
Axel Disasi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Crystal Palace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
393Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 6,69 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 0 | 1 | 5,82 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 100% | 0 | 0 | 7,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/126 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 80/90 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/37 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lyon | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 2 | 3/4 | — | 6,44 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/62 | 1 | 1/2 | — | 6,94 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | B 2-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 0/2 | Đ | 5,26 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Middlesbrough | T 3-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | 1/1 | — | 7,43 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/55 | 4 | 8/13 | — | 6,82 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 1-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/3 | — | 5,37 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 1/4 | — | 6,85 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 1 | 3/4 | — | 6,39 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 1 | 2/4 | — | 6,19 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 4/4 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/02/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 15/05/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/12/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/09/2019 | 21 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 21 | 5,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 22 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 7,2 triệu € |
| 02/08/2020 | 22 | 13,5 triệu € |
| 11/10/2020 | 22 | 15,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 22 | 18,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 18,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 23 | 18,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 24 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 24 | 17,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 24 | 22,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 24 | 25,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 25 | 30,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 25 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 42,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 40,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 26 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 26 | 30,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 27 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 22,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 27 | 18,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 42,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Chelsea | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | West Ham United | Chelsea | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Chelsea | West Ham United | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Aston Villa | Chelsea | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Chelsea | Aston Villa | Chuyển nhượng 6M € | 6,0 triệu € |
| 03/08/2023 | AS Monaco | Chelsea | Hết hạn mượn 45M € | 45,0 triệu € |
| 06/08/2020 | Stade DE Reims | AS Monaco | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Stade Reims II | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2016 | Paris FC II | Stade Reims II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris FC U19 | Paris FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh82
- Thể lực76