
Ben Chilwell là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crystal Palace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
119Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
119Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 83% | 66% | 0 | 0 | 7,72 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 29 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/36 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/10 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/3 | — | 6,08 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Middlesbrough | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 6 | 8/12 | — | 7,72 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 3-2 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 7,24 |
| 14/05/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 1/4 | V | 5,93 |
| 01/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Rayo Vallecano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 3/8 | V | 5,86 |
| 26/04/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 19 | 2,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 20 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 20 | 2,5 triệu € |
| 01/01/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 21 | 8,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 21 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 21 | 25,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 22 | 35,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 22 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 40,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 50,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 24 | 50,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 24 | 45,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 24 | 38,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 25 | 38,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 38,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 38,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 26 | 35,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 35,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 30,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 28,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 27 | 22,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 28 | 18,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 15,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 28 | 12,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | RC Strasbourg Alsace | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Chelsea | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Crystal Palace | Chelsea | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Chelsea | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2020 | Leicester City | Chelsea | Hết hạn mượn 50.2M € | 50,2 triệu € |
| 02/01/2016 | Huddersfield Town | Leicester City | Cho mượn | — |
| 18/11/2015 | Leicester City | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Leicester City U23 | Leicester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Leicester City U18 | Leicester City U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy42
- Sức mạnh59
- Thể lực46