Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charalampos Kostoulas

Brighton Hove AlbionTiền đạoGRE
19Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Charalampos Kostoulas là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
661Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7648730218773%40%107,20
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11821004185%18%007,78
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—21650004083%45%006,42
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—20270000057%62%006,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
9/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/106 (73%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/76 (40%)
Không chiến thắng / thua
8 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 30
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 7,78

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/20 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/16 (18%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/18 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/11 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/7 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charalampos Kostoulas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceT 5-071114219/1305/11—8,70
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 4-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-0600010110/1323/10—6,66
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-0200000—01/2—6,48
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-2dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcT 1-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1630040215/1824/9—6,36
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalT 3-0761142113/1812/9V8,23
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Manchester UnitedT 3-2821041217/2003/16—7,78
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 5-084103106/1115/11—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 3,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 40,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/06/20231675 nghìn €
20/09/202316100 nghìn €
27/12/202316200 nghìn €
12/03/202416400 nghìn €
22/05/202416500 nghìn €
25/09/202417600 nghìn €
17/12/2024173,0 triệu €
13/03/2025178,0 triệu €
22/05/20251712,0 triệu €
16/10/20251825,0 triệu €
08/12/20251825,0 triệu €
02/06/20261925,0 triệu €
06/10/20261940,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Olympiacos PiraeusBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 35M €35,0 triệu €
30/06/2024Olympiakos Piraeus BOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
30/06/2023Olympiakos Piraeus U19Olympiakos Piraeus BChuyển nhượng—
19/09/2022Olympiakos Piraeus FC U17Olympiakos Piraeus U19Chuyển nhượng—
30/06/2019AS Agia AnnaOlympiakos Piraeus FC U17Hết hạn mượn 1M €1,0 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy47
  • Sức mạnh33
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com