Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefanos Tzimas

Brighton Hove AlbionTiền đạoGRE
20Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Stefanos Tzimas là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.

Mùa 2025-2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
236Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,53Bàn/90 phút
59Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—432364201177%35%007,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/9 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/17 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefanos Tzimas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/12/2025Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 3-424000004/511/4—6,47
30/11/2025Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestT 2-025101101/100/4—7,18
22/11/2025Ngoại hạng Anhvs BrentfordT 2-1dự bị00000—0———
09/11/2025Ngoại hạng Anh@ Crystal PalaceH 0-05000000/200/1—6,13
01/11/2025Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedT 3-09000013/301/2—6,64
25/10/2025Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedB 2-43001022/200/1—6,62
18/10/2025Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 2-119000003/501/4—6,49
05/10/2025Ngoại hạng Anh@ Wolverhampton WanderersH 1-120011023/30——6,99
27/09/2025Ngoại hạng Anh@ ChelseaT 3-15001010/122/3—6,79
20/09/2025Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurH 2-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/02/202317300 nghìn €
18/06/202317600 nghìn €
20/09/2023171,0 triệu €
27/12/2023171,5 triệu €
29/05/2024181,8 triệu €
18/12/20241810,0 triệu €
25/03/20251922,0 triệu €
18/06/20251922,0 triệu €
08/12/20251922,0 triệu €
08/03/20262020,0 triệu €
02/06/20262018,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/20251. FC NürnbergBrighton Hove AlbionCho mượn—
02/02/2025Brighton Hove Albion1. FC NürnbergChuyển nhượng 26.5M €—
01/02/2025PAOK Saloniki1. FC NürnbergHết hạn mượn 21.975M €22,0 triệu €
31/01/20251. FC NürnbergPAOK SalonikiCho mượn—
30/06/2024PAOK Saloniki1. FC NürnbergChuyển nhượng—
31/12/2022PAOK Saloniki BPAOK SalonikiChuyển nhượng—
30/06/2022PAOK Thessaloniki U17PAOK Saloniki BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy46
  • Sức mạnh24
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com