Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Will Hughes

Crystal PalaceTiền vệENG
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Will Hughes là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crystal Palace.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000085%64%006,87
Ngoại hạng Anh2026-2027—30380000080%50%005,97
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/41 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/14 (64%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 5,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Will Hughes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-59000004/40——5,39
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ LyonB 2-3dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 3-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownB 2-313000015/711/2—6,11
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs MiddlesbroughT 3-0900000035/4189/14—6,87
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamT 3-216000003/40——6,41
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 1-4dự bị00000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-2dự bị00000—0———
28/05/2026Cúp C3 châu Âuvs Rayo VallecanoT 1-0dự bị00000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 1-2900000126/3125/9—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 1,5 triệu €2013: 1,7 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 7,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/2013171,5 triệu €
11/07/2013181,7 triệu €
17/09/2013183,0 triệu €
07/01/2014187,0 triệu €
23/02/2015197,0 triệu €
23/09/2015207,0 triệu €
19/04/2016218,0 triệu €
31/08/2016218,0 triệu €
26/02/2017218,0 triệu €
01/01/20182210,0 triệu €
27/05/20182310,0 triệu €
16/10/20182315,0 triệu €
18/12/20182315,0 triệu €
12/06/20192418,0 triệu €
09/12/20192418,0 triệu €
07/04/20202414,5 triệu €
14/10/20202511,0 triệu €
21/12/2020259,0 triệu €
09/03/2021257,0 triệu €
29/06/2021267,0 triệu €
22/12/2021266,0 triệu €
14/06/2022276,0 triệu €
02/11/2022275,0 triệu €
19/06/2023285,0 triệu €
18/12/2023289,0 triệu €
26/05/2024299,0 triệu €
15/12/2024299,0 triệu €
29/05/2025307,0 triệu €
08/12/2025306,0 triệu €
02/06/2026315,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy50
  • Sức mạnh49
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com