
Will Hughes là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crystal Palace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
128Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 64% | 0 | 0 | 6,87 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 5,97 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/41 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/15 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-5 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,39 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lyon | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | B 2-3 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/2 | — | 6,11 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Middlesbrough | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 8 | 9/14 | — | 6,87 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,41 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 2 | 5/9 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2013 | 17 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2013 | 18 | 1,7 triệu € |
| 17/09/2013 | 18 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2014 | 18 | 7,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 19 | 7,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 20 | 7,0 triệu € |
| 19/04/2016 | 21 | 8,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 21 | 8,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 21 | 8,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 22 | 10,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 23 | 10,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 23 | 15,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 15,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 24 | 18,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 24 | 18,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 14,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 11,0 triệu € |
| 21/12/2020 | 25 | 9,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 26 | 7,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 26 | 6,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 27 | 6,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 27 | 5,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 28 | 9,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 29 | 9,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 29 | 9,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 30 | 7,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 31 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực42