Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bart Verbruggen

24Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Bart Verbruggen là thủ môn 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
2.010Phút
54Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—77630164574%100%007,00
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—44360111284%—006,89
Cúp C3 châu Âu2026-2027—1190100100%—006,97
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—66540100189%—006,79
World Cup2026—44390161171%—007,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,00

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
198/265 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
48/113 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,89

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
96/114 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
18/36 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,97

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/20 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,79

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/171 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/44 (61%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 7,31

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/113 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
19/50 (38%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bart Verbruggen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceT 5-09010025/260——7,05
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 4-09010020/200——6,97
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-09031020/4402/2—7,02
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-19030130/390——6,56
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 2-29020025/270——6,40
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-19050019/220——7,84
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 1-19011022/260——6,75
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalT 3-09020022/400——6,66
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Manchester UnitedT 3-2dự bị000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 5-09063124/2902/2—8,98

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 5,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2026: 40,0 triệu €2026: 40,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20201725 nghìn €
15/10/202018250 nghìn €
06/06/202118750 nghìn €
05/01/202219750 nghìn €
11/04/202219750 nghìn €
03/11/202220750 nghìn €
21/03/2023205,0 triệu €
08/06/20232010,0 triệu €
08/10/20232115,0 triệu €
18/12/20232115,0 triệu €
26/05/20242118,0 triệu €
30/09/20242222,0 triệu €
15/12/20242225,0 triệu €
29/05/20252230,0 triệu €
16/10/20252335,0 triệu €
08/12/20252335,0 triệu €
08/03/20262340,0 triệu €
02/06/20262340,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2023AnderlechtBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
25/08/2020NAC Breda U19AnderlechtHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
30/06/2019NAC Breda U17NAC Breda U19Chuyển nhượng—
30/06/2017NAC Breda (Youth)NAC Breda U17Chuyển nhượng—
30/06/2014WDS '19 JeugdNAC Breda (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực64
  • Chỉ số 177
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 468
  • Chỉ số 388
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com