Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Remi Matthews

Crystal PalaceThủ mônENG
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Remi Matthews là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crystal Palace.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—
Ngoại hạng Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Remi Matthews · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-5dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ LyonB 2-3dự bị000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 3-1dự bị000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 0-0dự bị000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanT 4-0dự bị000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownB 2-3dự bị000—0———
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs MiddlesbroughT 3-0dự bị000—0———
28/05/2026Cúp C3 châu Âuvs Rayo VallecanoT 1-0dự bị000—0———
08/05/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskT 2-1dự bị000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201621100 nghìn €
13/02/201723200 nghìn €
17/09/201723200 nghìn €
23/09/201824200 nghìn €
27/06/201925350 nghìn €
07/04/202026300 nghìn €
22/12/202127300 nghìn €
14/06/202228300 nghìn €
12/12/202228300 nghìn €
21/03/202329350 nghìn €
19/06/202329350 nghìn €
18/12/202329500 nghìn €
26/05/202430500 nghìn €
15/12/202430500 nghìn €
29/05/202531400 nghìn €
08/12/202531300 nghìn €
02/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2023St Johnstone F.C.Crystal PalaceCho mượn—
26/07/2022Crystal PalaceSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
11/07/2021SunderlandCrystal PalaceChuyển nhượng—
20/08/2020Bolton WanderersSunderlandChuyển nhượng—
17/01/2019Norwich CityBolton WanderersChuyển nhượng—
04/01/2019Bolton WanderersNorwich CityCho mượn—
11/08/2018Norwich CityBolton WanderersChuyển nhượng—
30/05/2018Plymouth ArgyleNorwich CityCho mượn—
19/10/2017Norwich CityPlymouth ArgyleChuyển nhượng—
30/05/2017Hamilton Academical F.C.Norwich CityCho mượn—
15/07/2016Norwich CityHamilton Academical F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2016Doncaster RoversNorwich CityCho mượn—
23/03/2016Norwich CityDoncaster RoversChuyển nhượng—
02/01/2016BurtonNorwich CityCho mượn—
05/07/2015Norwich CityBurtonChuyển nhượng—
26/12/2014BurtonNorwich CityCho mượn—
26/11/2014Norwich CityBurtonChuyển nhượng—
30/06/2012Norwich City U18Norwich CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 353
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com