Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Walter Benítez

Crystal PalaceThủ mônARG
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
93Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Walter Benítez là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Crystal Palace.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
25Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—44360144657%100%006,47
Cúp C2 châu Âu2026-2027—2218073481%—007,22
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119040271%—007,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,47

Thủ môn

Cứu thua
14
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/133 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/83 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,22

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/48 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,64

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/38 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Walter Benítez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-59051020/3901/1—6,54
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ LyonB 2-39011113/180——5,51
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 3-19041023/410——6,84
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 0-09021216/250——6,60
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanT 4-09062326/300——8,93
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownB 2-39031217/2801/1—5,89
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs MiddlesbroughT 3-09040027/380——7,64
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamT 3-2dự bị000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 1-4dự bị000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 600 nghìn €2015: 1,8 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 8,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 7,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201521600 nghìn €
13/07/2015221,8 triệu €
05/02/2016233,5 triệu €
12/07/2016233,5 triệu €
31/10/2016232,5 triệu €
15/01/2017232,0 triệu €
31/05/2017241,5 triệu €
23/01/2018253,5 triệu €
03/06/2018253,5 triệu €
16/12/2018257,0 triệu €
06/03/2019268,5 triệu €
02/06/20192610,0 triệu €
18/12/20192610,0 triệu €
07/04/2020278,0 triệu €
14/10/20202710,0 triệu €
03/06/20212810,0 triệu €
15/12/20212812,0 triệu €
29/05/20222914,0 triệu €
10/11/20222912,0 triệu €
22/06/20233012,0 triệu €
14/12/20233012,0 triệu €
17/03/20243113,0 triệu €
30/05/20243113,0 triệu €
16/12/20243112,0 triệu €
27/03/20253210,0 triệu €
27/05/2025327,5 triệu €
16/10/2025326,0 triệu €
08/12/2025325,0 triệu €
02/06/2026334,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025PSV EindhovenCrystal PalaceChuyển nhượng—
30/06/2022OGC NicePSV EindhovenChuyển nhượng—
30/06/2016QuilmesOGC NiceChuyển nhượng—
30/06/2014Quilmes U20QuilmesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực58
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 251
  • Chỉ số 463
  • Chỉ số 370
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com