
Jörgen Strand Larsen
26Tuổi
193Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị
Jörgen Strand Larsen là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Crystal Palace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
19Trận ra sân
9Đá chính
836Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
167Phút/bàn
12/25Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 445 | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 74% | 37% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 136 | 1 | 1 | 0 | 9 | 2 | 62% | 30% | 0 | 0 | 6,87 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 50% | 61% | 0 | 0 | 9,58 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 0% | 0 | 0 | 6,36 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 105 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 43% | 0 | 0 | 6,36 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 0 | 30 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 40% | 1 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/79 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/61 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 19
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/27 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 9,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/20 (50%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/26 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/9 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-5 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/11 | — | 6,07 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lyon | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 2/5 | — | 6,52 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/15 | 1 | 4/8 | — | 6,34 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bồ Đào Nha | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | — | — | 6,52 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,28 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đan Mạch | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/15 | 0 | 4/13 | — | 6,30 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | T 4-0 | 74 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 10/15 | 0 | 2/8 | — | 7,21 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | B 2-3 | 84 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/15 | 1 | 4/9 | — | 7,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 16 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/09/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/10/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 05/01/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 08/03/2021 | 21 | 3,2 triệu € |
| 18/05/2021 | 21 | 3,5 triệu € |
| 03/10/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 21 | 3,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 22 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 22 | 11,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 11,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 11,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 23 | 12,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 24 | 20,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 24 | 25,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 24 | 27,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 30,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 25 | 40,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 25 | 40,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 26 | 45,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 26 | 40,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Wolverhampton Wanderers | Crystal Palace | Hết hạn mượn 49.7M € | 49,7 triệu € |
| 30/06/2025 | RC Celta | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 27M € | 27,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Wolverhampton Wanderers | RC Celta | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | RC Celta | Wolverhampton Wanderers | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 31/08/2022 | Groningen | RC Celta | Hết hạn mượn 15.04M € | 15,0 triệu € |
| 08/09/2020 | Sarpsborg 08 | Groningen | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2018 | AC Milan U20 | Sarpsborg 08 | Cho mượn | — |
| 27/08/2017 | Sarpsborg 08 | AC Milan U20 | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2016 | Sarpsborg 08 FF Youth | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2015 | Kvik Halden Youth | Sarpsborg 08 FF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh22
- Thể lực43