
Diego Gomez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
945Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 614 | 1 | 0 | 2 | 19 | 7 | 73% | 46% | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 52% | 42% | 0 | 0 | 5,93 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 307 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 73% | 39% | 2 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/19
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/218 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/101 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 33
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 5,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/17 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/111 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/58 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 5-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/36 | 1 | 4/7 | — | 7,89 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 16/31 | 5 | 12/23 | — | 6,39 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 5 | 9/14 | — | 7,60 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Bolivia | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | T 3-0 | 86 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 21/31 | 5 | 9/18 | — | 6,98 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester United | T 3-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/17 | 1 | 3/7 | — | 5,93 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Coventry City | T 5-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/27 | 0 | 3/9 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 20/31 | 3 | 7/16 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 24/29 | 2 | 7/19 | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 19 | 2,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 20 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 8,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 21 | 10,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 12,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 21 | 13,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 14,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 22 | 20,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 23 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật59
- Tư duy49
- Sức mạnh47
- Thể lực46