Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Gomez

Brighton Hove AlbionTiền vệPAR
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Diego Gomez là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
945Phút/bàn
8/26Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7761410219773%46%006,81
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10240001152%42%005,93
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—
World Cup2026—443070006073%39%206,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 614 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/19
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
160/218 (73%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/101 (46%)
Không chiến thắng / thua
23 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 33
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/17 (52%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 307 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/111 (73%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/58 (39%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 24
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Gomez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceT 5-0901011026/3614/7—7,89
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 4-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-0880042116/31512/23—6,39
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaT 1-0900000038/4859/14—7,60
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 2-06300000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalT 3-0860100221/3159/18—6,98
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Manchester UnitedT 3-224001119/1713/7—5,93
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 5-0840020026/2703/9—6,68
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedH 1-1900041220/3137/16—6,26
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 3-4900051124/2927/19—5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 500 nghìn €2022: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202219500 nghìn €
29/11/2022192,0 triệu €
29/06/2023203,0 triệu €
21/08/2023203,0 triệu €
17/12/2023203,0 triệu €
12/06/2024218,0 triệu €
25/09/20242110,0 triệu €
11/12/20242112,0 triệu €
17/03/20252113,0 triệu €
29/05/20252214,0 triệu €
16/10/20252220,0 triệu €
08/12/20252225,0 triệu €
02/06/20262325,0 triệu €
06/10/20262330,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com