Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matt O'Riley

Brighton Hove AlbionTiền vệDEN
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Matt O'Riley là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.

Tiểu sử Matt O'Riley

Matt O'Riley là tiền vệ thi đấu cho Brighton Hove Albion, mang quốc tịch Denmark và 25 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn sau 4 trận ra sân với 166 phút thi đấu và điểm trung bình 6,83. Ngày 01/02/2026, Matt O'Riley được cho mượn từ Marseille về Brighton Hove Albion. Giá trị thị trường hiện là 18,0 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 22,0 triệu € (2025). Cầu thủ cao 187 cm, nặng 82 kg, thuận chân trái và có hợp đồng đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
166Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11901005294%40%007,68
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11660002081%36%006,41
Ngoại hạng Anh2026-2027—201000011100%0%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/34 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/27 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matt O'Riley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceT 5-0dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 4-0901052032/3404/10—7,68
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-0dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalT 3-04001101/100/1—6,35
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Manchester UnitedT 3-2660020022/2714/11—6,41
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 5-06000012/20——6,90
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 3-4dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Tromso ILT 4-0810010027/3112/2—6,80
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2022: 2,3 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201918250 nghìn €
26/02/202019500 nghìn €
07/04/202019450 nghìn €
26/06/2022212,3 triệu €
12/12/2022225,0 triệu €
21/03/2023227,0 triệu €
25/06/2023229,0 triệu €
21/09/20232210,0 triệu €
04/12/20232313,0 triệu €
29/05/20242320,0 triệu €
15/12/20242422,0 triệu €
29/05/20252422,0 triệu €
14/12/20252520,0 triệu €
02/06/20262518,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026MarseilleBrighton Hove AlbionCho mượn—
31/08/2025Brighton Hove AlbionMarseilleChuyển nhượng 2M €2,0 triệu €
25/08/2024Celtic FCBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 29.5M €29,5 triệu €
19/01/2022Milton Keynes DonsCeltic FCHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
23/01/2021Free PlayerMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
30/06/2020FulhamFree PlayerTrở lại—
30/06/2019Fulham U21FulhamChuyển nhượng—
30/06/2017Fulham U18Fulham U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Fulham (Youth)Fulham U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy60
  • Sức mạnh51
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com