
Takehiro Tomiyasu là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Crystal Palace.
Tiểu sử Takehiro Tomiyasu
Takehiro Tomiyasu là hậu vệ thi đấu cho Crystal Palace, quốc tịch Japan, hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026-2027, anh có 7 trận ra sân với 353 phút thi đấu và điểm trung bình 4,63. Anh chuyển đến Crystal Palace từ AFC Ajax ngày 06/08/2026, giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, cao nhất đạt 35,0 triệu € (2024). Anh cao 187 cm, nặng 84 kg và thuận hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
280Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 190 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 40% | 0 | 0 | 6,23 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 57% | 0 | 0 | 7,47 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/107 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/45 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 1/6 | — | 6,74 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | B 2-3 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 1 | 4/6 | — | 6,42 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Middlesbrough | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 4/7 | — | 7,47 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 1/3 | — | 5,72 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 2/5 | — | 6,05 |
| 30/06/2026 | World Cup | @ Brazil | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 5/9 | — | 6,51 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Thụy Điển | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/06/2026 | World Cup | @ Tunisia | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/72 | 1 | 4/7 | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/01/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 02/06/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 26/12/2018 | 20 | 6,0 triệu € |
| 03/03/2019 | 20 | 9,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 20 | 9,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 21 | 10,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 21 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 13,5 triệu € |
| 24/08/2020 | 21 | 18,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 18,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 20,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 23 | 25,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 23 | 25,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 23 | 22,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 23 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 25,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 30,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 26 | 32,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 26 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 18,0 triệu € |
| 20/10/2025 | 26 | 16,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 27 | 12,0 triệu € |
| 10/03/2026 | 27 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | AFC Ajax | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2025 | Free Player | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | Arsenal | Free Player | Trở lại | — |
| 30/08/2021 | Bologna | Arsenal | Hết hạn mượn 18.6M € | 18,6 triệu € |
| 08/07/2019 | Sint-Truidense | Bologna | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 15/01/2018 | Avispa Fukuoka | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 31/01/2016 | Avispa Fukuoka U18 | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh71
- Thể lực59