
Adam Wharton là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crystal Palace.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
828Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 617 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 76% | 65% | 1 | 0 | 6,31 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 7,70 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 66% | 0 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/301 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/46 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 13
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/130 (86%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/35 | 0 | 4/6 | — | 5,32 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lyon | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 45/51 | 0 | 0/1 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 42/52 | 2 | 4/5 | — | 7,65 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 44/58 | 2 | 4/7 | V | 6,45 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 68/79 | 3 | 3/5 | — | 7,70 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Ipswich Town | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 3/5 | — | 5,97 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Middlesbrough | T 3-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 2/3 | — | 6,81 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 3/5 | — | 6,09 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/26 | 4 | 7/8 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 60/74 | 2 | 5/10 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2022 | 18 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 19 | 3,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 19 | 10,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 20 | 20,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 20 | 30,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 32,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 21 | 35,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 45,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 21 | 60,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 60,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 70,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 22 | 75,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 75,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật72
- Tư duy60
- Sức mạnh48
- Thể lực50