Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adam Wharton

Crystal PalaceTiền vệENG
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75,0 triệu €Giá trị

Adam Wharton là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crystal Palace.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
828Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776170014176%65%106,31
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800021086%50%007,70
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10310000083%66%006,81

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
229/301 (76%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
11/23 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
7
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/46 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/130 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/18 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adam Wharton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-5900000122/3504/6—5,32
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ LyonB 2-3900100445/5100/1—7,70
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 3-1900100342/5224/5—7,65
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 0-0900031244/5824/7V6,45
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanT 4-0900110368/7933/5—7,70
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownB 2-3770010125/3213/5—5,97
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs MiddlesbroughT 3-0310000015/1812/3—6,81
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamT 3-2900000016/2413/5—6,09
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 1-4900000220/2647/8—6,42
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonB 0-2900000260/7425/10—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 32,0 triệu €2025: 35,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 60,0 triệu €2025: 60,0 triệu €2026: 70,0 triệu €2026: 75,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/10/2022182,5 triệu €
31/05/2023193,5 triệu €
20/12/20231910,0 triệu €
13/03/20242020,0 triệu €
26/05/20242030,0 triệu €
15/12/20242032,0 triệu €
17/03/20252135,0 triệu €
29/05/20252145,0 triệu €
16/10/20252160,0 triệu €
08/12/20252160,0 triệu €
02/06/20262270,0 triệu €
06/10/20262275,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 75,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật72
  • Tư duy60
  • Sức mạnh48
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com