
Michael Svoboda
28Tuổi
195Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Michael Svoboda là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
95Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
96%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 40% | 0 | 0 | 7,10 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 3,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/94 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 3,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/9 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 5-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 90/94 | 1 | 4/10 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Bologna | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/27 | 0 | — | — | 6,80 |
| 03/07/2026 | World Cup | @ Tây Ban Nha | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | World Cup | @ Algeria | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Argentina | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/06/2026 | World Cup | vs Jordan | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/11/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/05/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/09/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/07/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/02/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/10/2021 | 22 | 900 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 900 nghìn € |
| 06/06/2022 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/12/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 3,5 triệu € |
| 06/10/2026 | 27 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Venezia | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/08/2020 | WSG Tirol | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Stadlau | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FC Stadlau II | Stadlau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Schwechat U23 | FC Stadlau II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Schwechat Youth | SV Schwechat U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | SK Rapid Wien Youth | SV Schwechat Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | KSV Ankerbrot Youth | SK Rapid Wien Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh73
- Thể lực61