
Jack Hinshelwood
21Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
35,0 triệu €Giá trị
Jack Hinshelwood là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
140Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
2,57Bàn/90 phút
35Phút/bàn
6/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 83 | 3 | 0 | 0 | 4 | 3 | 85% | 85% | 0 | 0 | 8,56 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 82% | 42% | 0 | 0 | 8,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 8,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/20 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 8,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/23 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 5-0 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 7,63 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 4-0 | 57 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 19/23 | 0 | 3/7 | — | 8,00 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | T 4-0 | 64 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 13/14 | 2 | 6/6 | — | 9,50 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 1 | 1/1 | — | 6,71 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Bologna | T 1-0 | 66 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 16/20 | 1 | — | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AS Roma | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/26 | 1 | 1/2 | — | 6,48 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | B 0-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 2/4 | — | 5,89 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 23/27 | 1 | 1/1 | — | 6,74 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 3-0 | 88 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/24 | 0 | 3/5 | — | 8,08 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | B 1-3 | 88 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 13/16 | 0 | 0/4 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 18 | 7,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 18 | 16,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 19 | 16,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 19 | 20,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 19 | 24,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 24,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 20 | 22,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 21 | 28,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 21 | 35,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 35,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy50
- Sức mạnh44
- Thể lực45