
Georginio Rutter
24Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị
Georginio Rutter là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
223Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
111Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
47%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 125 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 50% | 47% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 47% | 28% | 0 | 0 | 9,20 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 66% | 0 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/22 (50%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/17 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/23 (47%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 5-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/5 | 0 | — | — | 6,63 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | T 4-0 | 90 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 11/23 | 2 | 4/14 | — | 9,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Sunderland | T 2-0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,77 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Arsenal | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 4/6 | — | 6,63 |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Manchester United | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 4/6 | — | 6,73 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 7/12 | 2 | 4/9 | — | 6,77 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tromso IL | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 10/15 | 1 | 3/8 | — | 6,87 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Bologna | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | — | — | 6,40 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AS Roma | T 3-0 | 60 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 15/22 | 0 | 4/6 | — | 9,00 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester United | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2018 | 16 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 18 | 500 nghìn € |
| 06/01/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2021 | 18 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 19 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 19 | 8,0 triệu € |
| 23/03/2022 | 19 | 13,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 20 | 16,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 16,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 20 | 22,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 21 | 18,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 18,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 22 | 18,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 22 | 28,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 32,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 32,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 32,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 23 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 30,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 32,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 30,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/08/2024 | Leeds United | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 46.7M € | 46,7 triệu € |
| 13/01/2023 | TSG Hoffenheim | Leeds United | Hết hạn mượn 40.5M € | 40,5 triệu € |
| 31/01/2021 | Stade Rennais FC | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2020 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2018 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | OC Vannes Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật68
- Tư duy45
- Sức mạnh28
- Thể lực40