Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Honest Ahanor

Crystal PalaceHậu vệITA
18Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
40,0 triệu €Giá trị

Honest Ahanor là hậu vệ 18 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Crystal Palace.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
341Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—321610000088%76%006,29
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000088%85%007,59
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000088%20%006,77

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/95 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/17 (76%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/51 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/52 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Honest Ahanor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-5530000032/3613/3—5,92
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ LyonB 2-3dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 3-118000005/501/1—6,39
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Ba LanT 6-2900000132/34615/20—6,90
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉB 0-2dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Lech PoznanT 4-0900000046/5201/5—6,77
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownB 2-3900000147/5429/13—6,56
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs MiddlesbroughT 3-0900000045/5126/7—7,59
02/08/2026Giao hữu CLB@ FeyenoordB 1-2590000010/1469/13V5,98
08/06/2026Giao hữu quốc tế@ Hy LạpT 1-0450000023/2523/8V6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 1,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 40,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/2024161,0 triệu €
17/10/2024163,0 triệu €
17/12/2024163,0 triệu €
16/06/2025175,0 triệu €
06/10/20251720,0 triệu €
22/12/20251725,0 triệu €
28/05/20261830,0 triệu €
06/10/20261840,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 40,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2027AtalantaChelseaHết hạn mượn 45.6M €45,6 triệu €
31/08/2026AtalantaCrystal PalaceChuyển nhượng—
03/07/2025GenoaAtalantaHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
30/06/2024Genoa U20GenoaChuyển nhượng—
31/12/2023Genoa U20Genoa U20Chuyển nhượng—
30/06/2023Genoa YouthGenoa U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh76
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com