Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luka Vuskovic

19Tuổi
193Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
65,0 triệu €Giá trị

Luka Vuskovic là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

16Trận ra sân
13Đá chính
1.226Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1226Phút/bàn
2/19Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7761810013289%60%007,17
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—433150002088%69%106,15
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900012080%62%006,85
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10450001096%83%006,99
Vòng loại World Cup châu Âu2026—21920001090%63%006,87
World Cup2026—11660000088%50%006,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
414/461 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
26/47 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
50
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/80 (60%)
Không chiến thắng / thua
31 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,15

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
167/189 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/22 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/70 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/50 (96%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/85 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/19 (63%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/42 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luka Vuskovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceT 5-0900031173/79112/20—7,94
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Kauno ZalgirisT 4-0450010048/5005/6—6,99
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandT 2-0900020016/2417/9—6,10
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 1-2900000026/3402/4—6,19
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs AnhB 0-7900000038/3922/3—6,02
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-4450000023/2723/3—5,93
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-1900020080/8912/3V6,46
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalT 3-0900000028/3527/13—7,22
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Manchester UnitedT 3-2900120156/7025/8—6,85
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 5-0780020055/6216/9—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 6,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2026: 60,0 triệu €2026: 60,0 triệu €2026: 65,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/2023166,0 triệu €
17/12/2023167,0 triệu €
06/06/2024177,0 triệu €
01/10/2024178,0 triệu €
10/12/20241710,0 triệu €
25/03/20251812,0 triệu €
11/06/20251812,0 triệu €
13/10/20251818,0 triệu €
18/12/20251840,0 triệu €
19/03/20261960,0 triệu €
26/05/20261960,0 triệu €
06/10/20261965,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 65,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Tottenham HotspurBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 54M €54,0 triệu €
29/06/2026Hamburger SVTottenham HotspurCho mượn—
28/08/2025Tottenham HotspurHamburger SVChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2025Hajduk SplitTottenham HotspurHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
29/06/2025KVC WesterloHajduk SplitCho mượn—
08/07/2024Hajduk SplitKVC WesterloChuyển nhượng—
29/06/2024Radomiak RadomHajduk SplitCho mượn—
30/01/2024Hajduk SplitRadomiak RadomChuyển nhượng—
23/02/2023Hajduk Split U19Hajduk SplitChuyển nhượng—
30/06/2022HNK Hajduk Split U17Hajduk Split U19Chuyển nhượng—
30/06/2021HNK Hajduk Split YouthHNK Hajduk Split U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh76
  • Thể lực76
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com