Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jefferson Lerma

Crystal PalaceTiền vệCOL
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị

Jefferson Lerma là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Crystal Palace.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
1Đá chính
177Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—411601005277%48%206,22
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—101700000100%—007,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/80 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/14 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/31 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 7,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jefferson Lerma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh@ Brighton Hove AlbionB 0-5370010015/1722/4—6,03
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestT 3-1721032030/4314/11V6,63
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Leeds UnitedH 0-0450010016/1828/13V6,45
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownB 2-36000001/201/3—5,79
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs MiddlesbroughT 3-017000006/60——7,16
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 1-4dự bị00000—0———
08/07/2026World Cup@ Thụy SĩH 0-0820000154/6324/9—6,74
04/07/2026World Cupvs GhanaT 1-0900000162/7102/4—6,90
28/06/2026World Cupvs Bồ Đào NhaH 0-0600021038/430——6,98
24/06/2026World Cupvs CHDC CongoT 1-0900000143/4808/13V6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2019: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 17,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 6,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201520200 nghìn €
21/11/2015211,0 triệu €
21/02/2016211,5 triệu €
14/07/2016211,5 triệu €
23/01/2017221,2 triệu €
28/06/2017221,5 triệu €
31/12/2017231,5 triệu €
29/05/2018232,0 triệu €
12/08/20182325,0 triệu €
18/12/20182425,0 triệu €
12/06/20192425,0 triệu €
09/12/20192525,0 triệu €
07/04/20202520,0 triệu €
14/10/20202517,0 triệu €
21/12/20202615,0 triệu €
09/03/20212615,0 triệu €
29/06/20212615,0 triệu €
23/11/20212715,0 triệu €
12/05/20222715,0 triệu €
02/11/20222815,0 triệu €
19/06/20232820,0 triệu €
18/12/20232920,0 triệu €
26/05/20242920,0 triệu €
30/09/20242918,0 triệu €
15/12/20243014,0 triệu €
17/03/20253012,0 triệu €
29/05/20253010,0 triệu €
08/12/2025318,0 triệu €
02/06/2026316,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 6,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023Bournemouth AFCCrystal PalaceChuyển nhượng—
06/08/2018LevanteBournemouth AFCHết hạn mượn 30.5M €30,5 triệu €
30/06/2016Atletico HuilaLevanteHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2016LevanteAtletico HuilaCho mượn—
12/08/2015Atletico HuilaLevanteChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
31/12/2012Independiente Yumbo U20Atletico HuilaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com