Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zadok Yohanna

Brighton Hove AlbionTiền đạoNGR
19Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Zadok Yohanna là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Brighton Hove Albion.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—101200000100%25%006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zadok Yohanna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Tromso ILT 4-024000019/1300/4—6,50
23/08/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaT 4-012000005/501/4—6,46
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Tromso ILH 0-03000002/200/2—6,43
15/08/2026Giao hữu CLBvs BolognaT 1-024000008/100——6,20
08/08/2026Giao hữu CLBvs AS RomaT 3-030001009/1213/10—6,46
10/05/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs DjurgardensB 2-445010029/1201/3—7,19
03/05/2026Allsvenskan Thụy Điển@ ElfsborgH 1-1901031115/1906/13—7,82
28/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs Malmo FFB 0-1900042131/3539/20—6,75
24/04/2026Allsvenskan Thụy Điển@ Degerfors IFB 1-2900030011/18211/22V6,16
19/04/2026Allsvenskan Thụy Điểnvs KalmarT 1-0900020113/1816/19—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 100 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 18,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/11/202518100 nghìn €
29/03/202618500 nghìn €
28/06/20261918,0 triệu €
06/10/20261925,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AIKBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 28M €28,0 triệu €
07/07/2025Ikon Allah FAAIKHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com